Kích Thước Container (20 feet, 40 feet, 45 feet...)

24/03/2026 - 09:33

Đối mỗi loại hàng hóa khác nhau, không chỉ về loại container, mà bạn cần chọn kích thước container phù hợp để vận chuyển loại hàng hóa đó.

Hiện tại việc vận chuyển hàng hóa xuất nhập bằng container chiếm tỷ lệ rất cao trong hoạt động mua bán quốc tế, vì thế việc tìm hiểu kỹ về từng loại container này là điều bạn cần chú trọng, đặc biệt khi đảm nhận công việc liên quan đến giao nhận vận tải quốc tế.

Bài viết dưới đây, Xuất nhập khẩu Lê Ánh giới thiệu đến bạn kích thước về Chiều cao, chiều rộng, chiều dài, Thể tích, trọng lượng vỏ, trọng lượng hàng có thể chứa và phân loại các loại container như container 20 feet, container 40 feet, container 45 feet.

Nội dung bài viết được cố vấn chuyên môn bởi Thầy Đào Văn Kiên - Giám Đốc Công ty MTL Logistics tại Hà Nội, chuyên gia trong lĩnh vực Logistics, giảng viên Khóa học Xuất nhập khẩu tại trung tâm Lê Ánh cơ sở Hà Nội.

I. Kích Thước Container 20 Feet

Container 20 feet (còn gọi là 20'DC hoặc 1 TEU) là loại container tiêu chuẩn và phổ biến nhất trong vận tải biển quốc tế, đặc biệt phù hợp để vận chuyển các loại hàng hóa có tính chất nặng, không yêu cầu thể tích quá lớn. Theo thống kê của Xuất Nhập Khẩu Lê Ánh, container 20 feet chiếm tỷ trọng lớn trong các lô hàng lẻ (LCL) và hàng FCL có khối lượng lớn, mật độ cao.

Việc nắm rõ kích thước chính xác giúp nhân viên chứng từ và giao nhận tránh được các rủi ro về việc không thể xếp hàng (under-loading) hoặc quá tải trọng cho phép của tàu, cảng, phương tiện đường bộ. Đặc điểm cơ bản của dòng container khô 20 feet là tính kín nước, kín sáng, sàn container chắc chắn và cửa đóng mở linh hoạt, đáp ứng hầu hết các loại hàng hóa tiêu dùng thông thường.

1. Container 20 Feet Khô (Container 20 DC)

Container 20 feet khô (Dry Container) là loại cơ bản nhất, dùng để đóng các loại hàng hóa đóng kiện, thùng giấy, hòm, hoặc hàng rời có tính chất khô ráo, không bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ môi trường. Loại này thường được ưu tiên cho các mặt hàng như linh kiện máy móc, sắt thép, các loại hạt, gạo, bột công nghiệp (nếu không bị ảnh hưởng bởi độ ẩm).

Kích Thước Container (20 feet, 40 feet, 45 feet...)

Kích thước Container 20 feet khô tiêu chuẩn (theo ISO 668):

Thông Số Kỹ Thuật Kích cỡ
Bên Ngoài Dài 6,060 mm 20 ft
Rộng 2,440 mm 8 ft
Cao 2,590 mm 8 ft 6.0 in
Bên Trong Dài 5,898 mm 19 ft 4.2 in
Rộng 2,352 mm 7ft 8.6 in
Cao 2,395 mm 7 ft 10.3 in
Cửa Cont Rộng 2,340 mm 92.1 in
Cao 2,280 mm 89.7 in
Thể Tích 33.2 m3 (1,173 cu ft)
Trọng lượng cont (Tare Weight) 2,200 kg (4,850 lbs)
Trọng lượng hàng Max (Payload) 28,280 kg (62,346 lbs)
Trọng lượng tối đa (Max Gross Weight) 30,480 kg (67,196 lbs)

2. Container 20 Feet Lạnh (20 RF)

Container Lạnh (Reefer Container - RF) được trang bị hệ thống máy lạnh riêng, cho phép kiểm soát nhiệt độ từ -18°C đến -25°C (hoặc thấp hơn tùy loại). Kích thước bên ngoài tương đương 20'DC, nhưng do cấu tạo lớp bảo ôn và dàn lạnh, kích thước thông thủy và trọng lượng hàng hóa tối đa sẽ bị giảm đi đáng kể so với cont khô.

Loại này bắt buộc phải sử dụng cho hàng nông sản, thủy hải sản, dược phẩm yêu cầu bảo quản lạnh hoặc đông lạnh. Nếu không nắm rõ quy định về việc cấp điện và kiểm tra nhiệt độ khi làm thủ tục tại cảng, hàng hóa có thể bị hư hỏng nghiêm trọng.

Thông Số Kỹ Thuật Kích cỡ
Bên Ngoài Dài 6,060 mm 20 ft
Rộng 2,440 mm 8 ft
Cao 2,590 mm 8 ft 6.0 in
Bên Trong Dài 5,470 mm 17 ft 11 in
Rộng 2,290 mm 7 ft 6 in
Cao 2,250 mm 7 ft 4 in
Thể Tích 27.8 m3 (981.8 cu ft)
Trọng lượng hàng Max (Payload) 21,000 - 27,000 kg (Tùy hãng)
Nhiệt độ cài đặt Tối thiểu -25°C

3. Container 20 feet Flat Rack (20 FR)

Container Flat Rack (FR) được thiết kế với vách chắn (thường là đầu và cuối) có thể gập lại và không có vách/mái che cố định. Điều này tạo ra không gian linh hoạt, phù hợp tuyệt đối cho hàng siêu trường, siêu trọng (Out of Gauge - OOG) như máy móc công nghiệp lớn, thiết bị xây dựng, động cơ tàu, cột điện.

Nhân viên chứng từ cần đặc biệt lưu ý về việc khai báo trọng lượng thực tế và giới hạn tải trọng tối đa cho phép của phương tiện vận chuyển (tàu, xe tải) vì hàng hóa có thể vượt ra ngoài kích thước chuẩn của container.

Thông Số Kỹ Thuật Kích cỡ
Bên Ngoài Dài 6,060 mm 20 ft
Rộng 2,440 mm 8 ft
Cao 2,590 mm 8 ft 6.0 in
Trọng lượng hàng Max (Payload) Khoảng 31,000 kg
Trọng lượng cont (Tare Weight) 2,750 kg

4. Container 20 feet Open Top (20 OT)

Tương tự như Flat Rack, container Open Top (OT) không có mái che cố định mà được phủ bằng bạt có thể tháo rời. Loại này được sử dụng khi hàng hóa cần xếp dỡ từ phía trên bằng cần cẩu (Top Loading), hoặc khi hàng hóa có chiều cao vượt quá chiều cao tiêu chuẩn của container khô (nhưng không quá khổ ngang/dọc). Việc khai báo về chiều cao thực tế của hàng hóa sau khi đóng bạt là cực kỳ quan trọng để đảm bảo an toàn trong quá trình xếp chồng container trên tàu.

Thông Số Kỹ Thuật Kích cỡ
Bên Trong Cao (Không tính bạt) 2,348 mm 7 ft 10.3 in
Cao (Tính cả bạt) Khoảng 2,600 mm 8 ft 6.4 in
Thể Tích 32.8 m3
Trọng lượng hàng Max (Payload) Khoảng 28,000 kg

5. Container 20 feet cao (20 HC)

Container 20 feet High Cube (HC) có chiều cao lớn hơn loại tiêu chuẩn 2,891 mm so với 2,590 mm của 20'DC. Đây là lựa chọn tuyệt vời khi hàng hóa của bạn không quá nặng nhưng lại chiếm nhiều không gian.

Tuy nhiên, việc sử dụng 20'HC cần cân nhắc vì nó có thể không được phép xếp chồng lên các container tiêu chuẩn khác hoặc bị giới hạn chiều cao khi vận chuyển đường bộ tại một số quốc gia.

Kích thước của Container 20 feet cao:

 Thông Số Kỹ Thuật Kích cỡ 

Bên Ngoài

Dài

6,058 mm

Rộng 

2,438 mm

Cao

2,891 mm

Bên Trong

Dài

5,910 mm

Rộng 

2,345 mm

Cao

2,690 mm

Cửa Cont

Dài

2,335 mm

Rộng 

2585 mm

Thể tích

37,28 m³

Trọng lượng cont

2420 kg

Trọng lượng hàng

28060 kg

Trọng lượng tối đa

30480 kg

**Lưu ý từ Chuyên gia:** Trong thực tế vận tải biển, container 40'DC và 40'HC có sức chứa lớn hơn, nên chúng thường được ưu tiên hơn 20'HC, trừ khi lô hàng thực sự nhẹ và chiếm thể tích lớn.

II. Kích thước Container 40 feet

Container 40 feet tương đương 2 TEU (Twenty-foot Equivalent Unit), cung cấp thể tích gấp đôi container 20 feet tiêu chuẩn, đồng thời có trọng lượng vỏ nhẹ hơn so với hai container 20 feet cộng lại.

Đây là loại container phổ biến nhất cho các lô hàng FCL (Full Container Load) có trọng lượng không quá lớn, hoặc hàng hóa cồng kềnh như nội thất, hàng dệt may, nhựa gia công. Việc hiểu rõ sự khác biệt giữa 40'DC, 40'HC và 40'RF là rất quan trọng để tối ưu hóa chi phí vận chuyển.

1. Kích thước container 40 feet khô (40 DC)

Container 40'DC lý tưởng cho các lô hàng cần không gian lớn như hàng thủ công mỹ nghệ, hàng tiêu dùng đóng gói sẵn, hoặc các loại nông sản khô có số lượng lớn. Nó mang lại sự cân bằng giữa thể tích và giới hạn trọng tải, thường là lựa chọn kinh tế nhất cho các lô hàng có thể tích lớn hơn 67m3.

Thông Số Kỹ Thuật Kích cỡ
Bên Ngoài Dài 12,190 mm 40 ft
Rộng 2,440 mm 8 ft
Cao 2,590 mm 8 ft 6.0 in
Bên Trong Dài 12,032 mm 39 ft 5.7 in
Rộng 2,350 mm 7ft 8.5 in
Cao 2,392 mm 7 ft 10.2 in
Thể Tích 67.6 m3 (2,389 cu ft)
Trọng lượng hàng Max (Payload) Khoảng 28,000 - 30,000 kg

2. Kích Thước Container 40 feet cao (40 HC)

Container 40'HC có chiều cao lớn hơn 40'DC khoảng 30cm (2,895 mm so với 2,590 mm), cung cấp thêm khoảng 7-8 m3 không gian chứa hàng, tương đương khoảng 13% thể tích. Đây là loại container được sử dụng nhiều nhất trong các tuyến hàng đi Bắc Mỹ và Châu Âu do ưu thế về thể tích và chi phí vận chuyển tính trên đơn vị hàng hóa thường rẻ hơn 20'DC. Hàng hóa nhẹ nhưng chiếm thể tích lớn như bông, len, bao bì rỗng, sản phẩm nhựa,... rất phù hợp để sử dụng loại này.

Thông Số Kỹ Thuật Kích cỡ
Bên Ngoài Dài 12,190 mm 40 ft
Rộng 2,440 mm 8 ft
Cao 2,895 mm 9 ft 6.0 in
Bên Trong Dài 12,023 mm 39 ft 5.3 in
Rộng 2,352 mm 7ft 8.6 in
Cao 2,698 mm 8 ft 10.2 in
Thể Tích 76.3 m3 (2,694 cu ft)
Trọng lượng hàng Max (Payload) Khoảng 26,500 kg

3. Kích Thước Container 40 feet lạnh (40 RF) và Cao lạnh (40 HC-RF)

Container 40'RF và 40'HC-RF là lựa chọn tối ưu cho các lô hàng lạnh hoặc đông lạnh có khối lượng lớn, giúp giảm chi phí logistics đáng kể so với việc sử dụng nhiều container 20'RF. Kích thước bên ngoài của 40'RF tương đương 40'DC, trong khi 40'HC-RF tương đương 40'HC. Tuy nhiên, cả hai loại này đều bị giảm không gian bên trong do hệ thống máy lạnh và lớp cách nhiệt. Do đó, giới hạn trọng lượng hàng hóa (Payload) của chúng luôn thấp hơn so với container khô tương ứng. Đây là điều kiện tiên quyết mà nhân viên làm thủ tục kiểm soát hàng lạnh cần phải ghi nhớ.

Thông Số Kỹ Thuật (40'RF) Kích cỡ (Tiêu chuẩn)
Bên Trong Dài 11,558 mm 37 ft 11.0 in
Rộng 2,291 mm 7 ft 6.2 in
Cao 2,225 mm 7 ft 3.6 in
Thể Tích 58.9 m3
Trọng lượng hàng Max (Payload) Khoảng 28,000 kg

Khóa học xuất nhập khẩu ở Hà Nội & TPHCM của Lê Ánh có các phân hệ chuyên sâu về **Logistics Costs** và quản lý chứng từ lạnh, giúp bạn không chỉ biết kích thước mà còn tính toán được chi phí phát sinh và quản lý rủi ro nhiệt độ trong suốt quá trình vận chuyển.

4. Kích thước của Container 40 feet Flat Rack (40 FR)

Tương tự như 20'FR, 40'FR là giải pháp cho các thiết bị, máy móc có kích thước quá khổ về chiều dài hoặc chiều cao. Với chiều dài lên đến 12.19m, loại này phục vụ các dự án công nghiệp lớn. Tuy nhiên, trọng lượng hàng hóa tối đa thường thấp hơn so với 40'DC để đảm bảo tính toàn vẹn cấu trúc của container khi không có mái và vách cứng cố định.

Thông Số Kỹ Thuật (40'FR) Kích cỡ (Tiêu chuẩn)
Bên Trong Chiều dài sử dụng Khoảng 12,000 mm ~39 ft 4 in
Chiều cao sàn Khoảng 1,950 mm ~6 ft 5 in
Trọng lượng hàng Max (Payload) Khoảng 38,000 - 40,000 kg

5. Kích Thước Container 40 Feet Open Top (40 OT)

Tương tự như 40'DC về chiều dài và rộng, 40'OT chỉ khác biệt ở chiều cao và cấu trúc mái bạt, được dùng cho các loại hàng hóa quá khổ chiều cao (nhưng vẫn trong phạm vi cho phép của tàu) cần xếp dỡ từ phía trên, ví dụ như các cuộn dây cáp lớn, máy móc có bộ phận nhô cao. Đây là một trong những loại container chuyên dụng mà học viên khóa học đào tạo xuất nhập khẩu in-house cho doanh nghiệp thường xuyên được tiếp xúc.

III. Kích Thước Container 45 feet

Container 45 feet (thường là 45'HC) cung cấp một thể tích lớn hơn đáng kể so với container 40 feet tiêu chuẩn, tương đương khoảng 2.25 TEU. Đây là loại container chuyên biệt, không phổ biến bằng 20' và 40', thường được sử dụng cho các lô hàng có khối lượng lớn, đặc biệt phổ biến trong các tuyến vận tải nội địa hoặc liên lục địa (ví dụ: vận tải container tại Mỹ).

Khi làm việc với 45'HC, điều kiện của hãng tàu và tuyến vận tải cần được kiểm tra kỹ lưỡng vì không phải mọi cảng hoặc mọi tuyến tàu đều hỗ trợ loại container này.

Thông Số Kỹ Thuật (45'HC) Kích cỡ
Bên Ngoài Dài 13,716 mm 45 ft
Rộng 2,500 mm 8 ft 2 in
Cao 2,896 mm 9 ft 6 in
Bên Trong Dài 13,556 mm 44 ft 5 in
Rộng 2,438 mm 8 ft 0 in
Cao 2,695 mm 8 ft 10 in
Thể Tích 86.1 m3
Trọng lượng hàng Max (Payload) Khoảng 25,680 kg
Khóa học Purchasing (Mua Hàng Thực Chiến)

Hoàn Thiện Kỹ Năng Đàm Phán & Lựa Chọn Container Trong Khóa Purchasing

Người làm mua hàng quốc tế (Purchasing) cần nắm vững các loại container không chỉ để tính toán chi phí, mà còn để đàm phán các điều khoản giao hàng FOB/EXW hiệu quả. Khóa học **Purchasing Thực Chiến** tại Lê Ánh trang bị kiến thức toàn diện từ tìm kiếm nguồn hàng, đánh giá nhà cung cấp đến việc lựa chọn phương thức vận tải tối ưu.

  • ✔ Thực hành xây dựng Hồ sơ Yêu cầu báo giá (RFQ).
  • ✔ Kỹ năng đàm phán Incoterms và điều khoản vận tải.
  • ✔ Quản lý rủi ro chuỗi cung ứng.
ĐĂNG KÝ KHÓA PURCHASING →

IV. Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)

1. Sự khác biệt chính giữa 40'DC và 40'HC là gì?

Sự khác biệt chính nằm ở chiều cao bên trong. 40'HC cao hơn 40'DC khoảng 30cm, cho phép chứa thêm khoảng 7-8 m3 hàng hóa, lý tưởng cho các mặt hàng nhẹ và cồng kềnh.

2. Container nào phù hợp nhất cho hàng nông sản xuất khẩu?

Nếu hàng nông sản cần giữ lạnh (rau quả tươi, thủy hải sản), bạn bắt buộc phải sử dụng 20'RF hoặc 40'RF/HC-RF. Nếu hàng khô ráo (gạo, cà phê hạt), bạn nên dùng 20'DC hoặc 40'DC để tối ưu chi phí và tải trọng.

3. Làm thế nào để biết hãng tàu có cung cấp container 45'HC không?

Bạn cần kiểm tra với các hãng tàu lớn hoặc thông qua Forwarder mà bạn làm việc. Container 45'HC không phổ biến trên mọi tuyến và có thể yêu cầu đặt chỗ trước (booking) sớm hơn.

4. Làm thế nào để tối ưu hóa việc sử dụng thể tích container?

Để tối ưu, bạn cần tính toán tổng thể tích hàng hóa và so sánh với thể tích của 20'DC và 40'HC. Nhân viên XNK cần thành thạo kỹ năng xếp hàng (Stuffing/Loading Plan) để tận dụng tối đa không gian, một kỹ năng được đào tạo chuyên sâu trong các lớp đào tạo xuất nhập khẩu In-house của Lê Ánh.

TỰ TIN LÀM CHỦ MỌI THÔNG SỐ VẬN TẢI VỚI LÊ ÁNH

Việc nắm vững kích thước container, Incoterms, và quy trình thực tế là yếu tố sống còn để trở thành nhân viên XNK/Logistics giỏi. Hãy để đội ngũ chuyên gia của **Xuất Nhập Khẩu Lê Ánh** đồng hành cùng bạn trên con đường sự nghiệp.

Nhận tư vấn lộ trình học tập chi tiết: 0904.84.8855 / 0966.19.9878

Disclaimer: Thông tin kích thước container được tổng hợp từ tiêu chuẩn ISO và dữ liệu vận tải thực tế, có thể có sai số nhỏ tùy thuộc vào nhà sản xuất và tình trạng container. Học viên vui lòng cập nhật thông tin mới nhất từ hãng tàu hoặc Forwarder khi làm thủ tục cho lô hàng cụ thể.

5.0
(2 lượt đánh giá) Viết đánh giá
  • 5
    100%
  • 4
    0%
  • 3
    0%
  • 2
    0%
  • 1
    0%
25/03/2023

10/06/2023

Popup Image
Bình luận

Gửi

Bài viết liên quan

ĐĂNG KÝ KHÓA HỌC

Đăng ký khóa học ngay hôm nay để nhận được nhiều phần quà hấp dẫn

Hotline: 0904.84.8855

Voucer khóa học xuất nhập khẩu logistics thực tế cho người mới
Đăng ký