Các Loại PHỤ PHÍ Trong Vận Tải Đường Hàng Không
Phụ phí trong vận tải đường không được áp dụng đối với tất cả hàng hóa vận chuyển bằng đường hàng không, mỗi lô hàng khác nhau, các phụ phí áp dụng sẽ khác nhau, tùy theo điều kiện về vận tải, hàng hóa, quốc gia,...
Các chi phí trong logistics đường hàng không thường bao gồm: Chi phí tại nước xuất khẩu, cước vận chuyển chính và chi phí tại nước nhập khẩu.
|
Tóm tắt Các Loại Phụ Phí Trong Vận Tải Đường Hàng Không
|
>>>>> Xem thêm: Phí AFS là gì?
- 1. Bảng Tra Cứu Nhanh Ký Hiệu Các Loại Phụ Phí Air Freight
- 2. Chi Tiết Các Nhóm Phụ Phí Vận Tải Đường Hàng Không
- 3. Các loại phụ phí với hàng xuất khẩu và hàng nhập khẩu
- 4. Hướng Dẫn Cách Tính Trọng Lượng Tính Cước (Chargeable Weight) Cho Phụ Phí Air
- 5. Bí Quyết Tối Ưu Chi Phí & Tránh "Bẫy" Phụ Phí Air Freight Cho Doanh Nghiệp
- 5. Khóa Học Xuất Nhập Khẩu & Logistics Thực Chiến Tại Lê Ánh
1. Bảng Tra Cứu Nhanh Ký Hiệu Các Loại Phụ Phí Air Freight
Để tiện cho việc kiểm tra báo giá và vận đơn hàng không (Air Waybill - AWB), dưới đây là bảng tổng hợp các mã phụ phí viết tắt chuẩn IATA:
| Mã phụ phí | Tên tiếng Anh đầy đủ | Tên tiếng Việt / Bản chất | Bên thu chính |
| FSC / FSC | Fuel Surcharge | Phụ phí nhiên liệu / xăng dầu | Hãng hàng không |
| SSC / ISS | Security Surcharge | Phụ phí an ninh | Hãng hàng không / Sân bay |
| THC / THD | Terminal Handling Charge | Phí bốc xếp hàng hóa tại nhà ga | Kho hàng sân bay (NCTS, ALSC, AICS...) |
| D/O | Delivery Order Fee | Phí lệnh giao hàng | Forwarder / Hãng hàng không |
| AMS / ENS | Automatic Manifest System | Phí khai báo an ninh trước (Mỹ/EU) | Hãng hàng không / Forwarder |
| AWB Fee | Air Waybill Fee | Phí phát hành vận đơn hàng không | Hãng hàng không / Forwarder |
| AMS / ACI | Advance Cargo Information | Phí truyền dữ liệu thông quan điện tử | Forwarder |
2. Chi Tiết Các Nhóm Phụ Phí Vận Tải Đường Hàng Không
CẤU TRÚC PHỤ PHÍ VẬN TẢI HÀNG KHÔNG
[1] Phụ phí do Airline thu: FSC, SSC, AWB Fee, Peak Season Surcharge[2] Phụ phí tại Terminal/Sân bay: THC, Screening Fee, Storage Fee
[3] Phụ phí do Forwarder thu: D/O, Handling Fee, AMS/ENS/AFR
[4] Phụ phí đặc thù mặt hàng: DG Fee (Hàng nguy hiểm), PER (Hàng lạnh)
Chi Tiết Các Nhóm Phụ Phí Vận Tải Đường Hàng Không
Khi vận chuyển hàng hóa bằng đường hàng không, các khoản chi phí phát sinh ngoài cước chính sẽ được phân thành bốn nhóm phụ phí rõ ràng dựa trên đơn vị thu và đặc thụ của lô hàng.
2.1 Phụ phí trực tiếp từ Hãng hàng không (Airline Surcharges)
Đây là các khoản phí bù đắp chi phí vận hành biến động mà hãng bay tính trực tiếp trên mỗi kg hàng hóa.
Phụ phí nhiên liệu (Fuel Surcharge - FSC): Do giá xăng dầu thế giới biến động liên tục, hãng hàng không áp dụng FSC để bù đắp chi phí nhiên liệu. Phí này được tính bằng đơn giá FSC nhân với trọng lượng tính cước (Chargeable Weight).
Phụ phí an ninh (Security Surcharge - SSC/ISS): Khoản phí trang trải cho việc soi chiếu an ninh, rà quét bom đạn, kiểm tra X-ray và duy trì hệ thống bảo mật tại sân bay.
Phí phát hành Vận đơn (Air Waybill Fee - AWB Fee): Chi phí thủ tục hành chính để hãng hàng không phát hành vận đơn Master Air Waybill (MAWB) hoặc Forwarder phát hành House Air Waybill (HAWB).
Phụ phí mùa cao điểm (Peak Season Surcharge - PSS): Thường áp dụng vào các đợt cao điểm mua sắm cuối năm (tháng 9 đến tháng 12) khi nhu cầu tải hàng tăng đột biến.
2.2 Phụ phí tại Nhà ga hàng hóa Sân bay (Terminal Charges)
Các khoản phí này do các đơn vị quản lý kho hàng không tại sân bay (như NCTS, ALSC, ACS tại Nội Bài; TCS, STS tại Tân Sơn Nhất) thu.
Phụ phí bốc xếp nhà ga (Terminal Handling Charge - THC): Chi phí trang thiết bị, nhân công bốc xếp, nâng hạ hàng hóa từ xe tải vào kho và từ kho lên các mâm đĩa hàng không (ULD).
Phí soi chiếu an ninh hàng hóa (Screening Fee / X-ray Fee): Chi phí đưa hàng qua máy soi chiếu X-Ray để kiểm tra vật phẩm cấm hoặc chất nổ trước khi chất lên máy bay.
Phí lưu kho sân bay (Storage Fee / Warehousing Fee): Phát sinh khi hàng hóa nằm tại kho sân bay vượt quá thời gian miễn phí (thường là 24h - 48h đầu tiên). Phí này được tính dựa trên trọng lượng nhân với số ngày lưu kho thực tế.
2.3 Phụ phí do Đại lý Logistics / Forwarder thu (Local Charges)
Khi doanh nghiệp làm việc qua các đại lý Logistics, các khoản phí dịch vụ sau sẽ xuất hiện trên Invoice.
Phí Lệnh giao hàng (Delivery Order Fee - D/O Fee): Phí phát hành chứng từ D/O để người nhập khẩu mang ra kho sân bay làm thủ tục lấy hàng (chỉ áp dụng cho hàng nhập).
Phí lao vụ / Xử lý hàng hóa (Handling Fee): Chi phí đại lý Logistics theo dõi, làm thủ tục hải quan, làm việc với hãng bay và thu xếp giao nhận lô hàng.
Phí khai báo an ninh truyền dữ liệu (AMS / ENS / AFR): Bao gồm AMS đối với hàng đi Mỹ và Canada, ENS đối với hàng đi các nước Liên minh Châu Âu (EU), và AFR đối với hàng xuất khẩu đi Nhật Bản.
2.4 Phụ phí đối với các loại hàng hóa đặc biệt
Đối với những mặt hàng không phải là hàng bách hóa thông thường (General Cargo), chủ hàng sẽ phải trả thêm các khoản phụ phí đặc thù.
Phụ phí hàng nguy hiểm (Dangerous Goods Fee - DG): Áp dụng cho hàng hóa chất, pin lithium, chất dễ cháy nhằm phục vụ công tác kiểm tra tài liệu MSDS và đóng gói chuẩn an toàn IATA DGR.
Phụ phí hàng tươi sống (Perishable Cargo Fee - PER): Phụ phí bảo quản đối với thực phẩm, hàng tươi sống cần lưu giữ trong kho lạnh hoặc kho đông.
Phụ phí hàng giá trị cao (Valuable Cargo Fee - VAL): Áp dụng cho các lô hàng như vàng, đá quý, thiết bị điện tử đắt tiền đòi hỏi khu vực lưu trữ và giám sát an ninh riêng biệt.
3. Các loại phụ phí với hàng xuất khẩu và hàng nhập khẩu
3.1 Phụ phí tại nước xuất khẩu
Bạn có thể tham khảo các mức phụ phí tại nước xuất khẩu dưới đây, mức phụ phí này có thể thay đổi theo thời gian.
- Phí MAWB: Khoảng 3-10 USD/set (Phí chứng từ: AirWays Bill)
- Phí HAWB: Khoảng 15 USD/ set (Phí chứng từ: AirWays Bill)
- Phí chứng từ:
AirWays Bill là biên nhận do hãng vận chuyển hàng không cấp trực tiếp hoặc thông qua đại lý được ủy quyền. Nó là bằng chứng về hợp đồng vận chuyển, nhưng không phải là chứng từ sở hữu hàng hóa. Do đó, vận đơn hàng không là không thể chuyển nhượng.
- Phí Screening: Khoảng 0.02 USD/kg trong Gross weight
- Phí AMS/ENS/AFR: Phí truyền dữ liệu hải quan đi Mỹ/ Châu u/ Nhật Bản
- Phí AMS: Khoảng 25 USD/set (Phí này áp dụng đối với các nước: Mỹ, Canada & Ấn Độ, Indonesia, Mexico, Brazil, S.Africa)
- Phí ENS: Khoảng 25 USD/set (áp dụng đối với EU & EU shpt)
- Phí AFR: Khoảng 25 USD/set (áp dụng đối với Nhật Bản)
- Phí Terminal (facility): Khoảng 0.06 USD/kg trong Gross weight
- Phí nâng hạ (Lift on/ Lift off at terminal): Khoảng 5 USD/tấn
- Phí Customs clearance: Khoảng 20 USD/CDS
- Phí Trucking (VD vận chuyển từ Thành phố HN đến Sân bay Nội Bài): Khoảng 25 USD/truck
- Phí Stronge (Nếu có): at cost
- Phí customs inspection/duty/VAT (Nếu có): at cost

3.2 Phụ phí tại nước nhập khẩu
Bạn có thể tham khảo các mức phụ phí tại nước nhập khẩu dưới đây, mức phụ phí này có thể thay đổi theo thời gian.
- Phí D/O: Khoảng 31 USD/HAWB
- Là (Phí lệnh giao hàng) FWD, hãng bay, … khi phát lệnh giao hàng cho người nhận hàng sẽ thu thêm khoản phí cho công việc phát lệnh.
- Phí Import warehouse: Khoảng 15$/set
- Phí Terminal (facility): Khoảng 0.06 USD/kg trong Gross weight. Đây là phí bốc xếp hàng hóa từ máy bay và từ kho lên phương tiện vận tải
- Phí Handling : (Phí làm hàng) Khoảng 25 USD/shpt: Là phí bốc dỡ hàng (phí handling) từ phương tiện vận chuyển xuống kho hàng hóa.
- Phí Customs clearance: Khoảng 20 USD/CDS
- Phí Trucking (VD vận chuyển từ Sân bay Nội Bài về Thành phố HN): Khoảng 25 USD/truck
- Phí Stronge (Nếu có): at cost
- Phí customs inspection/duty/VAT (Nếu có): at cost
Ngoài ra còn có một số loại phí như:
- Phí SCC (Security Charge): Phí soi an ninh: X-ray fee và Security, là phí soi chiếu, lệ phí thu để bù cho hoạt động kiểm tra an ninh tại sân bay. (Chi phí này thường rất thấp)
- Phí tách Bill: at cost: Là loại phí mà nếu bên Forwarder gộp nhiều House Bill lại, thì tại cảng đích các công ty dịch vụ hàng hóa sẽ phải tách bill.
- Phí FHL: at cost: Là phí dùng để truyền dữ liệu thông tin một cửa quốc gia cho vận đơn phụ.
4. Hướng Dẫn Cách Tính Trọng Lượng Tính Cước (Chargeable Weight) Cho Phụ Phí Air
Toàn bộ các loại phụ phí như FSC, SSC, THC (loại tính theo kg) đều được nhân với Trọng lượng tính cước (Chargeable Weight), chứ không nhất thiết là trọng lượng cân thực tế.
Chargeable Weight = max(Gross Weight, Volume Weight)
Trong đó:
Volume Weight = Dài (cm) x Rộng (cm) x Cao (cm) x Số kiện/6000
(hoặc Volume Weight = Tổng CBM x 167
Ví dụ thực tế:
Công ty A xuất khẩu lô hàng khẩu trang gồm 10 thùng carton.
Trọng lượng thực tế (Gross Weight): 100kg
Kích thước mỗi thùng: 60 cm x 40 cm x 50 cm
Thể tích lô hàng = 10 x (0,5 x 0,4 x 0,5) = 1,2 CBM
Trọng lượng thể tích = 1,2 x 167 = 200.4 kg
Như vậy, Chargeable Weight để hãng bay tính cước và phụ phí FSC/SSC là 200.4 kg (lấy giá trị lớn hơn).
5. Bí Quyết Tối Ưu Chi Phí & Tránh "Bẫy" Phụ Phí Air Freight Cho Doanh Nghiệp
Để không bị phát sinh chi phí "ngầm" khi vận chuyển hàng không, các chuyên gia XNK tại Lê Ánh khuyến nghị:
Yêu cầu báo giá trọn gói (All-in Rate): Khi xin quotation từ Forwarder, hãy yêu cầu báo giá All-in (đã bao gồm cước Air + FSC + SSC) để dễ so sánh giữa các bên.
Tối ưu kích thước đóng gói (Packing Optimization): Nén chặt hàng hóa nhẹ nhưng cồng kềnh để giảm CBM, từ đó giảm Trọng lượng thể tích (Volume Weight).
Chuẩn bị chứng từ thông quan sớm: Chuẩn bị sẵn Tờ khai, C/O, Giấy phép để thông quan ngay khi hàng hạ cánh, tránh bị tính Phí lưu kho sân bay (Storage Fee) đắt đỏ.
Kiểm tra kỹ điều khoản Incoterms: Phân định rõ phụ phí THC tại sân bay đi/đến do người bán hay người mua chịu dựa trên điều khoản Incoterms 2020 (EXW, FOB, CPT, CIP, DDP).
5. Khóa Học Xuất Nhập Khẩu & Logistics Thực Chiến Tại Lê Ánh
Nếu bạn muốn làm chủ các kỹ năng tính Cước vận tải (Sea/Air), tối ưu chứng từ, đàm phán hợp đồng Logistics và khai báo Hải quan điện tử:
Tham gia ngay: Khóa Học Xuất Nhập Khẩu Thực Chiến / Khóa Học Logistics Chuyên Sâu tại Lê Ánh.
Đội ngũ giảng viên: 100% là Giám đốc Logistics, Trưởng phòng XNK tại các tập đoàn Forwarder và công ty đa quốc gia.
Hình thức học: Lớp xuất nhập khẩu Offline tại Hà Nội, Lớp xuất nhập khẩu tại TPHCM và lớp Online tương tác trực tiếp với giảng viên
Mong rằng bài viết của xuất nhập khẩu Lê Ánh về Phụ phí trong vận tải đường không sẽ hữu ích với bạn.
>>>>> Bài viết tham khảo: Học xuất nhập khẩu ở đâu tốt nhất
Xuất nhập khẩu Lê Ánh không chỉ là đơn vị đào tạo khóa học xuất nhập khẩu ở Hà Nội và Khóa học xuất nhập khẩu tại TPHCM, Khóa học xuất nhập khẩu online, khóa học logistics thực tế cho người mới bắt đầu, trung tâm tập trung đào tạo chuyên sâu giúp học viên nâng cao chuyên môn ở từng vị trí công việc cụ thể thông qua các khóa học XNK chuyên sâu như:
- Khóa học Khai báo Hải quan
- Khóa Học Báo cáo Quyết toán Hải quan
- Khóa học Chứng nhận Xuất xứ Hàng hóa (Khóa học C/O)
- Khóa học Thanh toán Quốc tế
- Khóa học Mua hàng Thực chiến
- Khóa Học Sale Xuất khẩu- Nghệ thuật Bán hàng Quốc tế
- Khóa học Chứng từ Xuất nhập khẩu & Logistics
- Khóa học Khởi nghiệp Kinh doanh Xuất nhập khẩu
- Khóa học Tra mã HS
- Khóa học Sale Logistics
- Khóa Học Ôn thi Chứng chỉ CDCS
- Khóa học Xuất nhập khẩu Thực tế dành cho Doanh nghiệp (Inhouse)
Hotline: 0904.84.8855
Ngoài các khóa học xnk - logistics chất lượng thì trung tâm Lê Ánh còn cung cấp các khóa học kế toán online - offline, khóa học hành chính nhân sự tại Hà Nội, TPHCM và học online chuyên nghiệp chất lượng tốt nhất hiện nay.
Thực hiện bởi: XUẤT NHẬP KHẨU LÊ ÁNH - TRUNG TÂM ĐÀO TẠO XUẤT NHẬP KHẨU THỰC TẾ HÀNG ĐẦU VIỆT NAM
Bài viết hay