Thuật ngữ tiếng Anh Logistics và Vận tải Quốc tế
Nội dung bài viết được cố vấn chuyên môn bởi ThS. Phạm Mai Anh - Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh Quốc tế Trường Đại học Ngoại Thương, Trưởng Phòng BSC & Xuất Nhập Khẩu tại Công Ty AB Inbev, Giảng viên khóa học xuất nhập khẩu thực tế; Khóa học Purchasing & Sale xuất khẩu chuyên sâu tại Trung tâm Lê Ánh.
Thuật ngữ tiếng Anh Logistics là nhóm từ vựng chuyên ngành mà người học xuất nhập khẩu, logistics, vận tải quốc tế, mua hàng và chứng từ cần nắm để đọc booking, vận đơn, báo giá cước, email với forwarder, hãng tàu, khách hàng và nhà cung cấp nước ngoài. Các bạn học viên khi bắt đầu học và làm xuất nhập khẩu, logistics cần nắm vững để có thể bước vào nghề.
Vì vậy, ở bài viết dưới đây, Xuất nhập khẩu Lê Ánh sẽ thống kê những thuật ngữ ngành Logistics và vận tải quốc tế theo 2 danh mục (thuật ngữ thông thường và Thuật ngữ thường dùng) để các bạn dễ tìm hiểu. Tổng hợp theo từng nhóm nghiệp vụ, có giải thích dễ hiểu, ví dụ sử dụng và checklist học nhanh cho người mới bắt đầu.
|
Thuật ngữ tiếng Anh Logistics cần nắm
|

1. Vì sao người làm logistics cần nắm thuật ngữ tiếng Anh?
Logistics và vận tải quốc tế là lĩnh vực sử dụng tiếng Anh gần như hằng ngày. Dù làm tại doanh nghiệp xuất nhập khẩu, công ty logistics, forwarder, hãng tàu, đại lý hải quan hay bộ phận mua hàng quốc tế, bạn đều sẽ gặp tiếng Anh trong chứng từ, email, phần mềm, báo giá và hợp đồng.
Một nhân viên xuất nhập khẩu có thể phải đọc Commercial Invoice, Packing List, Bill of Lading, Arrival Notice, Booking Confirmation, Debit Note, Credit Note.
Một nhân viên logistics phải hiểu ETD, ETA, cut-off time, transit time, local charges, demurrage, detention, trucking, warehouse, CY, CFS.
Một nhân viên mua hàng phải hiểu payment terms, delivery terms, shipment schedule, lead time, supplier, consignee, notify party.
Vì vậy, học thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành Logistics không nên dừng ở việc dịch nghĩa. Người học cần hiểu thuật ngữ đó nằm ở chứng từ nào, dùng trong tình huống nào và ảnh hưởng gì đến công việc thực tế.
2. Các thuật ngữ ngành tiếng Anh logistics thường dùng
|
Thuật ngữ ngành logistics thông thường |
Thuật ngữ ngành logistics hay dùng |
|
Freight forwarder: hãng giao nhận vận tải Consolidator: bên gom hàng (gom LCL) Freight: cước Ocean Freight (O/F): cước biển Air freight: cước hàng không Sur-charges: phụ phí Addtional cost = Sur-charges Local charges: phí địa phương Delivery order: lệnh giao hàng Terminal handling charge (THC): phí làm hàng tại cảng Handling fee: phí làm hàng Seal: chì Documentations fee: phí làm chứng từ (vận đơn) Place of receipt: địa điểm nhận hàng để chở Place of Delivery: nơi giao hàng cuối cùng Port of Loading/airport of loading: cảng/sân bay đóng hàng, xếp hàng Port of Discharge/airport of discharge: cảng/sân bay dỡ hàng Port of transit: cảng chuyển tải Shipper: người gửi hàng Consignee: người nhận hàng Notify party: bên nhận thông báo Quantity of packages: số lượng kiện hàng Volume weight: trọng lượng thể tích (tính cước LCL) Measurement: đơn vị đo lường As carrier: người chuyên chở As agent for the Carrier: đại lý của người chuyên chở Shipmaster/Captain: thuyền trưởng Liner: tàu chợ Voyage: tàu chuyến Charter party: vận đơn thuê tàu chuyến Ship rail: lan can tàu Full set of original BL (3/3): bộ đầy đủ vận đơn gốc (thường 3/3 bản gốc) Back date BL: vận đơn kí lùi ngày Container packing list: danh sách container lên tàu Means of conveyance: phương tiện vận tải Place and date of issue: ngày và nơi phát hành Freight note: ghi chú cước Ship’s owner: chủ tàu Merchant: thương nhân Bearer BL: vận đơn vô danh Unclean BL: vận đơn không hoàn hảo (Clean BL: vận đơn hoàn hảo) Laytime: thời gian dỡ hàng Payload = net weight: trọng lượng hàng đóng (ruột) On deck: trên boong, lên boong tàu Notice of readiness:Thông báo hàng sẵn sàng để bốc /dỡ Through BL: vận đơn chở suốt Port-port: giao từ cảng đến cảng Door-Door: giao từ kho đến kho Service type: loại dịch vụ FCL/LCL Service mode: cách thức dịch vụ Multimodal/Combined transport operation =MTO/CTO: Người kinh doanh dịch vụ vận tải đa phương thức Consignor: người gửi hàng (= Shipper) Consigned to order of = consignee: người nhận hàng Container Ship: Tàu container Named cargo container: cont chuyên dụng Stowage: xếp hàng Trimming: san, cào hàng Crane/tackle: cần cẩu Cu-Cap: Cubic capacity: thể tích có thể đóng hàng của container (ngoài vỏ cont) On board notations (OBN): ghi chú lên tàu Said to contain (STC): kê khai gồm có Shipper’s load and count (SLAC): chủ hàng đóng và đếm hàng Hub: bến trung chuyển Pre-carriage: Hoạt động vận chuyển nội địa Cont hàng XK trước khi Container được xếp lên tàu. Carriage: Hoạt động vận chuyển đường biển từ khi Cont hàng được xếp lên tàu tại cảng xếp hàng đến cảng dỡ hàng On-carriage: Hoạt động vận chuyển nội địa Container hàng NK sau khi Container được dỡ khỏi tàu. Intermodal: Vận tải kết hợp Trailer: xe mooc Clean: hoàn hảo Place of return: nơi trả vỏ sau khi đóng hàng (theo phiếu EIR) Dimension: kích thước Tonnage: Dung tích của một tàu Deadweight– DWT: Trọng tải tàu Slot: chỗ (trên tàu) còn hay không Railway: vận tải đường sắt Pipelines: đường ống Inland waterway: vận tải đường sông, thủy nội địa PCS (Panama Canal Surcharge): Phụ phí qua kênh đào Panama Labor fee: Phí nhân công International Maritime Dangerous Goods Code (IMDG Code): mã hiệu hàng nguy hiểm Estimated schedule: lịch trình dự kiến của tàu Ship flag: cờ tàu Weightcharge = chargeable weight Tracking and tracing: kiểm tra tình trạng hàng/thư Weather in berth or not – WIBON: thời tiết xấu Proof read copy: người gửi hàng đọc và kiểm tra lại Free in (FI): miễn xếp Free out (FO): miễn dỡ Laycan: thời gian tàu đến cảng Full vessel’s capacity: đóng đầy tàu Order party: bên ra lệnh Marks and number: kí hiệu và số Multimodal transportation/Combined transporation: vận tải đa phương thức/vận tải kết hợp Description of package and goods: mô tả kiện và hàng hóa Equipment: thiết bị(ý xem tàu còn vỏ cont hay không) Container condition: điều kiện về vỏ cont (đóng nặng hay nhẹ) DC- dried container: container hàng khô Weather working day: ngày làm việc thời tiết tốt Customary Quick dispatch (CQD): dỡ hàng nhanh (như tập quán tại cảng) Security charge: phí an ninh (thường hàng air) International Maritime Organization (IMO):Tổ chức hàng hải quốc tế Laydays or laytime: Số ngày bốc/dỡ hàng hay thời gian bốc/dỡ hàng Said to weight: Trọng lượng khai báo Said to contain: Được nói là gồm có Time Sheet or Layday Statement: Bảng tính thời gian thưởng phạt bốc/dỡ Free in and Out (FIO): miễn xếp và dỡ Free in and out stowed (FIOS): miễn xếp dỡ và sắp xếp Shipped in apparent good order: hàng đã bốc lên tàu nhìn bề ngoài ở trong điều kiện tốt Laden on board: đã bốc hàng lên tàu Clean on board: đã bốc hàng lên tàu hoàn hảo Stowage plan–Sơ đồ xếp hàng SCS (Suez Canal Surcharge): Phụ phí qua kênh đào Suez COD (Change of Destination): Phụ phí thay đổi nơi đến Freight payable at: cước phí thanh toán tại… Elsewhere: thanh toán tại nơi khác (khác POL và POD)
|
Transhipment: chuyển tải Consignment: lô hàng Partial shipment: giao hàng từng phần Airway: đường hàng không Seaway: đường biển Road: vận tải đường bộ Endorsement: ký hậu To order: giao hàng theo lệnh… FCL (Full container load): hàng nguyên container FTL (Full truck load): hàng giao nguyên xe tải LTL (Less than truck load): hàng lẻ không đầy xe tải LCL (Less than container load): hàng lẻ Metric ton (MT): mét tấn = 1000 k gs CY (Container Yard): bãi container CFS (Container freight station): kho khai thác hàng lẻ Freight collect: cước phí trả sau (thu tại cảng dỡ hàng) Freight prepaid: cước phí trả trước Freight as arranged: cước phí theo thỏa thuận Gross weight: trọng lượng tổng ca bi Lashing: chằng, buộc Volume: khối lượng hàng book Shipping marks: ký mã hiệu Open-top container (OT): container mở nóc Verified Gross Mass weight (VGM): phiếu khai báo tổng trọng lượng hàng Safety of Life at sea (SOLAS): Công ước về an toàn sinh mạng con người trên biển Trucking: phí vận tải nội địa Inland haulauge charge (IHC): vận chuyển nội địa Lift On-Lift Off (LO-LO): phí nâng hạ Forklift: xe nâng Closing time/Cut-off time: giờ cắt máng Estimated to Departure (ETD): thời gian dự kiến tàu chạy Estimated to arrival (ETA): thời gian dự kiến tàu đến Opmit: tàu không cập cảng Roll: nhỡ tàu Delay: trì trệ, chậm so với lịch tàu Shipment terms: điều khoản giao hàng Free hand: hàng từ khách hàng trực tiếp Nominated: hàng chỉ định Flat rack (FR) = Platform container: cont mặt bằng Refferred container (RF) – thermal container: container bảo ôn đóng hàng lạnh General purpose container (GP): cont bách hóa (thường) High cube (HC = HQ): container cao (40’HC) Tare weight: trọng lượng vỏ cont Dangerous goods note: ghi chú hàng nguy hiểm Tank container: cont bồn đóng chất lỏng Container: thùng chứa hàng Cost: chi phí Risk: rủi ro Freighter: máy bay chở hàng Express airplane: máy bay chuyển phát nhanh Seaport: cảng biển Airport: sân bay Handle: làm hàng Negotiable: chuyển nhượng được Non-negotiable: không chuyển nhượng được Straight BL: vận đơn đích danh Free time: thời gian miễn phí lưu cont, lưu bãi AFR: Japan Advance Filling Rules Surcharge (AFR): phí khai báo trước (quy tắc AFR của Nhật) CCL (Container Cleaning Fee): phí vệ sinh công-te-nơ WRS (War Risk Surcharge): Phụ phí chiến tranh Master Bill of Lading (MBL): vận đơn chủ (từ Lines) House Bill of Lading (HBL): vận đơn nhà (từ Fwder) Shipped on board: giao hàng lên tàu Connection vessel/feeder vessel: tàu nối/tàu ăn hàng CAF (Currency Adjustment Factor): Phụ phí biến động tỷ giá ngoại tệ EBS (Emergency Bunker Surcharge): phụ phí xăng dầu (cho tuyến Châu Á) PSS (Peak Season Surcharge):Phụ phí mùa cao điểm. CIC (Container Imbalance Charge): phí phụ trội hàng nhập GRI (General Rate Increase): phụ phí cước vận chuyển PCS (Port Congestion Surcharge): phụ phí tắc nghẽn cảng Chargeable weight: trọng lượng tính cước Security Surcharges (SSC): phụ phí an ninh (hàng air) X-ray charges: phụ phí máy soi (hàng air) Empty container: container rỗng FIATA: International Federation of Freight Forwarders Associations: Liên đoàn Các hiệp hội Giao nhận Vận tải Quốc tế IATA: International Air Transport Association: Hiệp hội Vận tải Hàng Không Quốc tế Net weight: khối lượng tịnh Oversize: quá khổ Overweight: quá tải In transit: đang trong quá trình vận chuyển Fuel Surcharges (FSC): phụ phí nguyên liệu = BAF Inland customs deport (ICD): cảng thông quan nội địa Chargeable weight: trọng lượng tính cước Security Surcharges (SSC): phụ phí an ninh (hàng air) X-ray charges: phụ phí máy soi (hàng air) Empty container: container rỗng FIATA: International Federation of Freight Forwarders Associations: Liên đoàn Các hiệp hội Giao nhận Vận tải Quốc tế Departure date: ngày khởi hành Frequency: tần suất số chuyến/tuần Shipping Lines: hãng tàu NVOCC: Non vessel operating common carrier: nhà cung cấp dịch vụ vận tải không tàu Airlines: hãng máy bay Flight No: số chuyến bay Voyage No: số chuyến tàu Terminal: bến Transit time: thời gian trung chuyển Twenty feet equivalent unit (TEU): Cont 20 foot Dangerous goods (DG): Hàng hóa nguy hiểm Pick up charge: phí gom hàng tại kho Charterer: người thuê tàu DET (Detention): phí lưu container tại kho riêng DEM (Demurrrage): phí lưu contaner tại bãi Storage: phí lưu bãi của cảng Cargo Manifest: bản lược khai hàng hóa Hazardous goods: hàng nguy hiểm Agency Agreement: Hợp đồng đại lý Bulk Cargo: Hàng rời BL draft: vận đơn nháp BL revised: vận đơn đã chỉnh sửa Shipping agent: đại lý hãng tàu biển Shipping note: Phiếu gửi hàng Remarks: chú ý International ship and port securiry charges (ISPS): phụ phí an nình cho tàu và cảng quốc tế Amendment fee: phí sửa đổi vận đơn BL AMS (Advanced Manifest System fee): yêu cầu khai báo chi tiết hàng hóa trước khi hàng hóa này được xếp lên tàu( USA, Canada) BAF (Bunker Adjustment Factor): Phụ phí biến động giá nhiên liệu Phí BAF/FAF: phụ phí xăng dầu (cho tuyến Châu Âu) BL draft: vận đơn nháp BL revised: vận đơn đã chỉnh sửa Shipping agent: đại lý hãng tàu biển Shipping note: Phiếu gửi hàng Remarks: chú ý International ship and port securiry charges (ISPS): phụ phí an nình cho tàu và cảng quốc tế Amendment fee: phí sửa đổi vận đơn BL AMS (Advanced Manifest System fee): yêu cầu khai báo chi tiết hàng hóa trước khi hàng hóa này được xếp lên tàu( USA, Canada) BAF (Bunker Adjustment Factor): Phụ phí biến động giá nhiên liệu Phí BAF/FAF: phụ phí xăng dầu (cho tuyến Châu Âu) FOT (Free on truck): Giao hàng lên xe tải |
3. Các thuật ngữ dễ nhầm trong logistics
- Shipper và Consignee
Shipper là người gửi hàng, Consignee là người nhận hàng. Trên vận đơn, hai thông tin này rất quan trọng. Nếu nhầm, người nhận có thể không lấy được hàng hoặc phải chỉnh sửa chứng từ.
- POL và POD
POL là Port of Loading – cảng xếp hàng. POD là Port of Discharge – cảng dỡ hàng. Hai thuật ngữ này thường xuất hiện trên booking, B/L và báo giá cước.
- Freight Prepaid và Freight Collect
Freight Prepaid là cước trả trước tại đầu đi. Freight Collect là cước thu tại đầu đến. Hai thuật ngữ này thường xuất hiện trên vận đơn và liên quan đến thỏa thuận thanh toán cước vận chuyển.
- Demurrage và Detention
Demurrage là phí lưu container tại cảng quá thời gian miễn phí. Detention là phí lưu container ngoài cảng quá thời gian miễn phí. Đây là hai khoản phí dễ phát sinh nếu doanh nghiệp chậm lấy hàng, chậm trả container rỗng hoặc chậm hoàn tất thông quan.
- MBL và HBL
MBL là Master Bill of Lading, thường do hãng tàu phát hành. HBL là House Bill of Lading, thường do forwarder phát hành. Nếu đi qua forwarder, doanh nghiệp có thể gặp cả hai loại vận đơn này.
Bên cạnh việc tìm hiểu những thuật ngữ ngành logistics cơ bản trên, để nhanh chóng hiểu bản chất và vận dụng tốt, chúng ta cần sử dụng trong thực tiến nhiều lần.
Với nhân viên chứng từ xuất nhập khẩu hoặc Logistics (CS) thì việc đọc hiểu các thuật ngữ trong ngành xuất nhập khẩu và logsitics đóng vai trò quyết định. Do đó, trong quá trình học xuất nhập khẩu và làm việc, bạn cần không ngừng trau dồi, cập nhật những thuật ngữ trong ngành để vận dụng tốt hơn.
Thuật ngữ tiếng Anh Logistics là nền tảng quan trọng với bất kỳ ai muốn học và làm việc trong lĩnh vực xuất nhập khẩu, vận tải quốc tế và logistics. Tuy nhiên, người mới không nên học máy móc theo danh sách quá dài, mà nên học theo nhóm nghiệp vụ và gắn với chứng từ, email, báo giá, booking, vận đơn và tình huống thực tế.
Nếu bạn muốn học bài bản cách đọc hiểu thuật ngữ logistics, xử lý bộ chứng từ xuất nhập khẩu, làm việc với forwarder, hãng tàu, đại lý hải quan và khách hàng quốc tế, có thể tham khảo các khóa học xuất nhập khẩu – logistics thực tế tại Xuất Nhập Khẩu Lê Ánh. Học trên tình huống thật sẽ giúp bạn nhớ thuật ngữ nhanh hơn và biết cách áp dụng vào công việc.
Để được hỗ trợ về nghiệp vụ xuất nhập khẩu - logistics bạn có thể tham gia group sau: https://www.facebook.com/groups/giadinhxuatnhapkhaulogistics.
Đây là Group cộng đồng, quy tụ số lượng lớn những người làm nghề, cùng chia sẻ, hướng dẫn nhau về kiến thức, kinh nghiệm thực tế. Group này cũng có sự hỗ trợ chuyên môn của các giảng viên tại Xuất nhập khẩu Lê Ánh.
Bài viết liên quan: Học xuất nhập khẩu ở hà nội và TPHCM
Xuất nhập khẩu Lê Ánh không chỉ là đơn vị đào tạo khóa học xuất nhập khẩu ở Hà Nội và Khóa học xuất nhập khẩu tại TPHCM, Khóa học xuất nhập khẩu online, khóa học logistics thực tế cho người mới bắt đầu, trung tâm tập trung đào tạo chuyên sâu giúp học viên nâng cao chuyên môn ở từng vị trí công việc cụ thể thông qua các khóa học XNK chuyên sâu như:
- Khóa học Khai báo Hải quan
- Khóa Học Báo cáo Quyết toán Hải quan
- Khóa học Chứng nhận Xuất xứ Hàng hóa (Khóa học C/O)
- Khóa học Thanh toán Quốc tế
- Khóa học Mua hàng Thực chiến
- Khóa Học Sale Xuất khẩu- Nghệ thuật Bán hàng Quốc tế
- Khóa học Chứng từ Xuất nhập khẩu & Logistics
- Khóa học Khởi nghiệp Kinh doanh Xuất nhập khẩu
- Khóa học Tra mã HS
- Khóa học Sale Logistics
- Khóa Học Ôn thi Chứng chỉ CDCS
- Khóa học Xuất nhập khẩu Thực tế dành cho Doanh nghiệp (Inhouse)
Hotline: 0904.84.8855
Ngoài các khóa học xnk - logistics chất lượng thì trung tâm Lê Ánh còn cung cấp các khóa học kế toán online - offline, khóa học hành chính nhân sự tại Hà Nội, TPHCM và học online chuyên nghiệp chất lượng tốt nhất hiện nay.
Thực hiện bởi: XUẤT NHẬP KHẨU LÊ ÁNH - TRUNG TÂM ĐÀO TẠO XUẤT NHẬP KHẨU THỰC TẾ SỐ 1 VIỆT NAM