CSRD là gì? Cách Áp Dụng Và Lợi Ích Cho Doanh Nghiệp Việt Nam

CSRD là gì? Tìm hiểu chi tiết Chỉ thị Báo cáo Phát triển Bền vững Doanh nghiệp (CSRD), cách áp dụng tại Việt Nam, đối tượng chịu tác động và lợi ích thực tế cho doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng EU.

Ngày 05/01/2023, Chỉ thị Báo cáo Phát triển Bền vững của Doanh nghiệp (CSRD) chính thức có hiệu lực. Đây không phải là một khuyến nghị tự nguyện mà là một văn bản luật có tính cưỡng chế cao. CSRD ra đời để thay thế và mở rộng phạm vi của Chỉ thị Báo cáo Phi tài chính (NFRD - Non-Financial Reporting Directive) trước đây.

Đối với các doanh nghiệp Việt Nam, đặc biệt là các đơn vị tham gia vào chuỗi cung ứng toàn cầu (dệt may, da giày, điện tử, nông sản...), việc hiểu và tuân thủ các yêu cầu dữ liệu của CSRD là điều kiện tiên quyết để duy trì hợp đồng thương mại với các đối tác EU trong giai đoạn tới.

1. CSRD là gì?

CSRD (Corporate Sustainability Reporting Directive) là chỉ thị mới của EU yêu cầu các công ty phải báo cáo về tác động của hoạt động kinh doanh đối với môi trường và xã hội, đồng thời báo cáo về việc các vấn đề bền vững ảnh hưởng như thế nào đến hoạt động kinh doanh của họ.

Mục tiêu của CSRD là chấm dứt tình trạng "tẩy xanh" (greenwashing), chuẩn hóa dữ liệu bền vững để các nhà đầu tư và công chúng có thể so sánh hiệu quả hoạt động giữa các công ty một cách minh bạch, tương tự như báo cáo tài chính.

So sánh NFRD và CSRD

Để hiểu rõ mức độ nghiêm ngặt của quy định mới, chúng ta cần so sánh với quy định cũ (NFRD) thông qua bảng dưới đây:

Tiêu chí

NFRD (Chỉ thị cũ)

CSRD (Chỉ thị mới)

Phạm vi áp dụng

Khoảng 11.700 công ty (chủ yếu là các công ty niêm yết rất lớn, ngân hàng, bảo hiểm).

Khoảng 50.000 công ty (mở rộng sang các công ty tư nhân lớn, doanh nghiệp vừa và nhỏ niêm yết).

Tiêu chuẩn báo cáo

Doanh nghiệp được linh hoạt chọn nhiều tiêu chuẩn khác nhau, dẫn đến dữ liệu khó so sánh.

Bắt buộc tuân thủ bộ Tiêu chuẩn Báo cáo Bền vững Châu Âu (ESRS) thống nhất.

Yêu cầu kiểm toán

Không bắt buộc kiểm toán độc lập.

Bắt buộc có sự đảm bảo (Assurance) từ đơn vị kiểm toán bên thứ ba.

Vị trí báo cáo

Có thể nằm trong báo cáo riêng biệt.

Phải nằm trong Báo cáo quản trị (Management Report), đặt ngang hàng với dữ liệu tài chính.

Định dạng dữ liệu

PDF hoặc văn bản thường.

Phải được gắn thẻ kỹ thuật số (Digital Tagging) để máy có thể đọc được (định dạng ESEF).

Như vậy, CSRD đã nâng tầm báo cáo bền vững từ một hoạt động "nên làm" thành một hoạt động "phải làm" với độ chính xác và trách nhiệm pháp lý cao.

CSRD là gì?

2. Nguyên tắc cốt lõi của CSRD

Đây là khái niệm quan trọng nhất và cũng là điểm khác biệt lớn nhất của CSRD. Nếu doanh nghiệp không hiểu đúng nguyên tắc này, việc xây dựng báo cáo sẽ sai lệch ngay từ đầu.

Trước đây, đa số các báo cáo bền vững chỉ tập trung vào việc môi trường ảnh hưởng đến doanh nghiệp như thế nào. CSRD yêu cầu đánh giá theo hai chiều, gọi là Trọng yếu kép (Double Materiality):

2.1. Trọng yếu về Tác động (Impact Materiality - Chiều "Inside-out")

Doanh nghiệp phải báo cáo về những tác động thực tế hoặc tiềm ẩn mà hoạt động của mình gây ra cho con người và môi trường.

Ví dụ: Một nhà máy sản xuất đồ gỗ tại Bình Dương xả bụi gỗ ra môi trường xung quanh, ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng dân cư. Đây là tác động của doanh nghiệp lên xã hội/môi trường.

Phạm vi: Bao gồm tác động ngắn hạn, trung hạn và dài hạn; tác động trực tiếp và gián tiếp qua chuỗi cung ứng.

2.2. Trọng yếu về Tài chính (Financial Materiality - Chiều "Outside-in")

Doanh nghiệp phải báo cáo về việc các vấn đề bền vững tạo ra rủi ro hoặc cơ hội tài chính như thế nào cho chính mình.

Ví dụ: Biến đổi khí hậu gây ra hạn hán kéo dài, khiến vùng nguyên liệu cà phê tại Tây Nguyên mất mùa, đẩy giá đầu vào tăng cao, làm giảm biên lợi nhuận của doanh nghiệp xuất khẩu cà phê. Đây là tác động của môi trường lên tài chính doanh nghiệp.

Lưu ý: CSRD yêu cầu doanh nghiệp phải xác định và báo cáo nếu một vấn đề là trọng yếu ở bất kỳ chiều nào trong hai chiều trên, không nhất thiết phải là cả hai.

3. Tác động thực tế của CSRD đến doanh nghiệp Việt Nam

Mặc dù CSRD là luật của Châu Âu, nhưng tác động của nó mang tính quốc tế rất mạnh mẽ thông qua cơ chế quản lý chuỗi cung ứng.

3.1. Áp lực từ khách hàng EU

Các tập đoàn lớn tại EU (như Adidas, H&M, BMW, Unilever...) là đối tượng phải tuân thủ CSRD trực tiếp. Để hoàn thành báo cáo của mình, họ buộc phải thu thập dữ liệu từ toàn bộ chuỗi giá trị (Value Chain), bao gồm cả các nhà cung cấp tại Việt Nam.

Cụ thể, khách hàng EU sẽ yêu cầu doanh nghiệp Việt Nam cung cấp số liệu về:

Lượng phát thải khí nhà kính (Scope 1, 2 và 3).

Chính sách an toàn lao động, tiền lương và giờ làm việc.

Nguồn gốc nguyên liệu và tác động đến đa dạng sinh học.

Nếu doanh nghiệp Việt Nam không cung cấp được dữ liệu này, hoặc dữ liệu không đạt chuẩn kiểm toán, khách hàng EU sẽ đối mặt với rủi ro pháp lý và tổn hại uy tín. Do đó, họ sẽ có xu hướng thay thế nhà cung cấp bằng các đơn vị có khả năng minh bạch thông tin tốt hơn.

3.2. Rủi ro mất lợi thế cạnh tranh

Hiện nay, nhiều doanh nghiệp tại các quốc gia cạnh tranh (như Bangladesh, Thái Lan) đã bắt đầu chuyển đổi sang mô hình sản xuất xanh và chuẩn bị hệ thống dữ liệu bài bản.

Nếu doanh nghiệp Việt Nam chậm chân, chúng ta sẽ mất đi lợi thế cạnh tranh ngay cả khi giá thành sản phẩm rẻ hơn, vì "chi phí tuân thủ" của đối tác khi mua hàng từ Việt Nam sẽ cao hơn.

tac-dong-thuc-te-cua-csrd-den-doanh-nghiep-viet-nam.png

4. Phân biệt CSRD và CBAM: Tránh nhầm lẫn

Trong lĩnh vực Xuất Nhập Khẩu hiện nay, hai thuật ngữ CSRD và CBAM thường xuyên được nhắc đến. Tuy nhiên, bản chất và phạm vi áp dụng của chúng hoàn toàn khác nhau. Doanh nghiệp cần phân biệt rõ để có sự chuẩn bị phù hợp.

Đặc điểm

CBAM (Cơ chế điều chỉnh biên giới Carbon)

CSRD (Chỉ thị báo cáo bền vững)

Bản chất

Là một loại phí/thuế biên giới dựa trên hàm lượng carbon.

Là quy định về công bố thông tin và báo cáo.

Phạm vi nội dung

Chỉ tập trung vào Khí thải nhà kính (Carbon).

Bao trùm toàn bộ ESG (Môi trường, Xã hội, Quản trị).

Đối tượng hàng hóa

Giới hạn trong 6 nhóm ngành: Sắt thép, Nhôm, Xi măng, Phân bón, Điện, Hydro.

Áp dụng cho tất cả các ngành nghề, không phân biệt loại hàng hóa.

Mục tiêu chính

Ngăn chặn rò rỉ carbon, cân bằng chi phí sản xuất.

Minh bạch hóa thông tin, cung cấp dữ liệu cho thị trường vốn.

Tác động lên VN

Tác động trực tiếp vào giá thành xuất khẩu các mặt hàng quy định.

Tác động gián tiếp qua yêu cầu cung cấp dữ liệu từ đối tác mua hàng.

 

5. Tiêu chuẩn Báo cáo ESRS: Doanh nghiệp cần báo cáo những gì?

CSRD yêu cầu doanh nghiệp báo cáo theo bộ Tiêu chuẩn Báo cáo Bền vững Châu Âu (ESRS - European Sustainability Reporting Standards). Bộ tiêu chuẩn này bao gồm 12 tiêu chuẩn cụ thể, chia làm 4 nhóm:

Nhóm 1: Tiêu chuẩn chung (Cross-cutting Standards)

ESRS 1: Các yêu cầu chung (Nguyên tắc lập báo cáo, giải thích về đánh giá trọng yếu kép, chuỗi giá trị...).

ESRS 2: Công bố thông tin chung (Chiến lược, quản trị, đánh giá rủi ro...).

Nhóm 2: Môi trường (Environment - E)

Đây là phần các doanh nghiệp sản xuất thường quan tâm nhất:

ESRS E1 (Biến đổi khí hậu): Báo cáo về phát thải khí nhà kính (Scope 1, 2, 3), tiêu thụ năng lượng, kế hoạch chuyển đổi xanh.

ESRS E2 (Ô nhiễm): Ô nhiễm không khí, nước, đất.

ESRS E3 (Tài nguyên nước và biển): Lượng nước tiêu thụ, tái sử dụng nước, xả thải.

ESRS E4 (Đa dạng sinh học và hệ sinh thái): Tác động đến rừng, đất đai.

ESRS E5 (Sử dụng tài nguyên và Kinh tế tuần hoàn): Quản lý chất thải, nguyên liệu tái chế.

Nhóm 3: Xã hội (Social - S)

Đối với Việt Nam, các yếu tố xã hội thường bị đánh giá khắt khe:

ESRS S1 (Lực lượng lao động của chính doanh nghiệp): Điều kiện làm việc, bình đẳng giới, tiền lương, an toàn lao động.

ESRS S2 (Công nhân trong chuỗi giá trị): Đảm bảo quyền lợi của người lao động tại các nhà cung cấp cấp dưới.

ESRS S3: Các cộng đồng bị ảnh hưởng.

ESRS S4: Người tiêu dùng và người sử dụng cuối cùng.

Nhóm 4: Quản trị (Governance - G)

ESRS G1: Đạo đức kinh doanh, văn hóa doanh nghiệp, chống tham nhũng và hối lộ, quản lý mối quan hệ với nhà cung cấp.

6. Quy trình áp dụng 5 bước cho Doanh nghiệp Việt Nam trước CSRD

Để đáp ứng yêu cầu từ phía đối tác EU liên quan đến CSRD, doanh nghiệp Việt Nam cần xây dựng lộ trình hành động cụ thể. Dưới đây là quy trình 5 bước được khuyến nghị:

Bước 1: Đánh giá hiện trạng và Xác định khoảng trống (Gap Analysis)
Doanh nghiệp cần rà soát lại hệ thống dữ liệu hiện tại của mình.

Đã có dữ liệu về tiêu thụ điện, nước, nhiên liệu hàng tháng chưa?

Đã có quy trình ghi nhận tai nạn lao động, giờ làm thêm chuẩn xác chưa?

So sánh những gì đang có với yêu cầu của tiêu chuẩn ESRS để thấy những điểm còn thiếu. Thông thường, doanh nghiệp Việt Nam yếu nhất ở dữ liệu phát thải Scope 3 và các chỉ số định lượng về xã hội.

Bước 2: Đối thoại với các bên liên quan

Chủ động liên hệ với các khách hàng lớn tại EU để nắm bắt yêu cầu cụ thể của họ.

Họ cần những chỉ số nào?

Hạn chót (deadline) nộp dữ liệu là khi nào?

Họ sử dụng nền tảng nào để thu thập dữ liệu (ví dụ: EcoVadis, CDP hay file Excel riêng)?

Bước 3: Thực hiện đánh giá trọng yếu kép (Double Materiality Assessment)

Xác định danh sách các vấn đề bền vững quan trọng nhất đối với doanh nghiệp.

Không cần báo cáo lan man tất cả các chỉ số. Hãy tập trung vào những vấn đề có tác động lớn nhất (ví dụ: Doanh nghiệp dệt may cần tập trung vào Xả thải nước (E3) và Lao động (S1); Doanh nghiệp logistics cần tập trung vào Khí thải (E1)).

Bước 4: Thiết lập quy trình thu thập và quản lý dữ liệu

Đây là bước tốn nhiều thời gian nhất. Doanh nghiệp cần:

Chuẩn hóa biểu mẫu thu thập số liệu từ các phòng ban (Sản xuất, Nhân sự, Mua hàng, Kế toán).

Sử dụng phần mềm quản lý hoặc hệ thống Excel được chuẩn hóa để lưu trữ dữ liệu.

Lưu trữ các bằng chứng (hóa đơn, biên bản, kết quả quan trắc) để phục vụ cho việc kiểm tra sau này.

Bước 5: Lập báo cáo và Sẵn sàng cho kiểm toán

Tổng hợp dữ liệu thành báo cáo hoàn chỉnh. Quan trọng hơn, doanh nghiệp cần sẵn sàng cho quá trình "Đảm bảo".Các khách hàng EU có thể thuê đơn vị kiểm toán độc lập xuống nhà máy tại Việt Nam để xác minh tính chính xác của số liệu. Nếu phát hiện số liệu khống hoặc sai lệch, hậu quả thương mại sẽ rất lớn.

7. Lợi ích khi áp dụng CSRD: Cơ hội cho doanh nghiệp tiên phong

Thay vì nhìn nhận CSRD như một gánh nặng chi phí, các doanh nghiệp Việt Nam nên xem đây là cơ hội để nâng cấp năng lực quản trị và vị thế thị trường.

Tiếp cận dòng vốn xanh (Green Finance): Các ngân hàng và quỹ đầu tư hiện nay đều có các gói tín dụng ưu đãi cho doanh nghiệp có hồ sơ ESG tốt và minh bạch. Báo cáo theo chuẩn CSRD là bằng chứng uy tín nhất để tiếp cận nguồn vốn này.

Củng cố vị thế trong chuỗi cung ứng: Khi chủ động cung cấp dữ liệu CSRD trước khi khách hàng yêu cầu, doanh nghiệp chứng minh được năng lực quản trị vượt trội, từ đó trở thành "nhà cung cấp chiến lược" (Strategic Supplier), khó bị thay thế.

Tối ưu hóa chi phí vận hành: Quá trình đo đếm và báo cáo giúp doanh nghiệp nhìn thấy các điểm lãng phí trong sử dụng năng lượng và nguyên liệu, từ đó có giải pháp tiết kiệm chi phí sản xuất.

Giảm thiểu rủi ro pháp lý: Việc tuân thủ sớm giúp doanh nghiệp tránh được các cú sốc khi các quy định pháp luật tại Việt Nam cũng đang dần thắt chặt theo xu hướng quốc tế (như Luật Bảo vệ Môi trường 2020).

CSRD không chỉ là một thay đổi về thủ tục giấy tờ, mà là sự chuyển dịch cơ bản trong tư duy quản trị doanh nghiệp toàn cầu. Đối với các doanh nghiệp Việt Nam đang tham gia vào chuỗi cung ứng quốc tế, sự minh bạch về thông tin phi tài chính (ESG) giờ đây quan trọng ngang hàng với chất lượng và giá cả sản phẩm.

Việc chuẩn bị cho CSRD đòi hỏi thời gian, nguồn lực và kiến thức chuyên môn. Doanh nghiệp không nên chờ đợi đến khi có yêu cầu bắt buộc từ khách hàng mới bắt đầu thực hiện, vì quá trình xây dựng hệ thống dữ liệu thường mất từ 6 tháng đến 1 năm.

Doanh nghiệp của bạn đã sẵn sàng cho làn sóng CSRD? Việc thiếu hụt thông tin và kỹ năng thực hiện báo cáo bền vững có thể khiến doanh nghiệp bỏ lỡ nhiều cơ hội giao thương giá trị. Tại Xuất nhập khẩu Lê Ánh, chúng tôi cung cấp các chương trình đào tạo và tư vấn chuyên sâu về Xuất Nhập Khẩu thực tế, tích hợp các kiến thức cập nhật nhất về pháp lý quốc tế, ESG và quản trị chuỗi cung ứng.

Hãy chủ động trang bị kiến thức ngay hôm nay để biến thách thức từ CSRD thành lợi thế cạnh tranh bền vững cho doanh nghiệp.

 

 

0.0
(0 lượt đánh giá) Viết đánh giá
  • 5
    0%
  • 4
    0%
  • 3
    0%
  • 2
    0%
  • 1
    0%
Popup Image
Bình luận

Gửi

Bài viết liên quan

ĐĂNG KÝ KHÓA HỌC

Đăng ký khóa học ngay hôm nay để nhận được nhiều phần quà hấp dẫn

Hotline: 0904.84.8855

khoa-hoc-xuat-nhap-khau-voucher.png
Đăng ký