Vận Đơn Hàng Không - Cách Đọc Air waybill (AWB) Chi Tiết

20/05/2026 - 11:06
Tác giả: NGUYỄN HUY HÒA

Nội dung bài viết được cố vấn chuyên môn bởi ThS. Nguyễn Huy Hòa - Thạc sĩ Thương mại quốc tế Trường Đại học Ngoại thương, Quản lý Kinh doanh Quốc tế Công ty CP In Hà Nội, Giảng viên Khóa học xuất nhập khẩu thực tế & Khóa học Thanh toán Quốc tế Chuyên sâu tại Trung tâm Lê Ánh.

Vận đơn hàng không hay Air Waybill (AWB) là chứng từ quan trọng trong vận tải hàng hóa bằng đường hàng không, do hãng hàng không hoặc đại lý được ủy quyền phát hành để xác nhận đã nhận hàng và cam kết vận chuyển hàng đến sân bay đích. Trong thực tế xuất nhập khẩu, AWB vừa là biên lai nhận hàng, vừa là bằng chứng của hợp đồng vận chuyển, vừa là căn cứ để tracking lô hàng và phối hợp làm thủ tục nhận hàng tại đầu đến.

Vậy vận đơn hàng không có chức năng như thế nào, nội dung cụ thể ra sao, những thuật ngữ trên AWB có ý nghĩa gì, các bạn hãy theo dõi bài viết dưới đây.

Vận đơn hàng không (Air Waybill – AWB) là chứng từ do người chuyên chở phát hành, xác nhận đã nhận hàng để vận chuyển bằng máy bay.

• AWB có 2 chức năng quan trọng: biên lai giao hàng cho người chuyên chở và bằng chứng của hợp đồng vận chuyển.

• Khác với vận đơn đường biển, AWB không phải là chứng từ sở hữu hàng hóa và không thể chuyển nhượng như vận đơn theo lệnh.

• Trong thực tế, người học cần phân biệt rõ MAWB là vận đơn chủ do hãng hàng không cấp và HAWB là vận đơn nhà do forwarder/người giao nhận cấp.

• Khi kiểm tra AWB, cần chú ý các thông tin như Shipper, Consignee, AWB Number, sân bay đi, sân bay đến, tuyến đường, số kiện, cước phí, prepaid/collect.

• Do thời gian vận chuyển bằng đường hàng không rất nhanh, AWB và bộ chứng từ thường được gửi kèm hàng hoặc gửi sớm để người nhận chuẩn bị thủ tục nhập khẩu.

• Hiểu đúng vận đơn hàng không giúp nhân viên XNK – logistics hạn chế sai sót chứng từ, phối hợp tốt với forwarder/hãng bay và xử lý lô hàng air cargo hiệu quả hơn.

>>>> Bài viết tham khảo: Vận đơn đường biển Sea waybill

1. Chức Năng Vận Đơn Hàng Không - Air waybill (AWB)

Vận đơn hàng không có 2 chức năng vô cùng quan trọng sau:

  • Biên lai giao hàng cho người chuyên chở,
  • Bằng chứng của hợp đồng vận chuyển.

Cần lưu ý rằng, AWB không phải là chứng từ sở hữu, do đó không thể chuyển nhượng được như vận đơn đường biển (loại theo lệnh). Trong trường hợp ngoại lệ, để thanh toán bằng tín dụng thư (L/C), 2 bên mua bán sẽ phải thỏa thuận và phải làm thêm thủ tục cần thiết (chẳng hạn như: thư cam kết đảm bảo) nhờ ngân hàng chấp nhận “ký hậu” vào mặt sau AWB để lấy hàng.

Về mặt trình tự, sau khi người gửi hàng giao hàng cho hãng vận chuyển (carrier) và hoàn tất thủ tục hải quan xuất khẩu, thì sẽ được bên vận chuyển cấp vận đơn hàng không. Do thời gian vận chuyển bằng máy bay rất nhanh so với tàu biển, nên một bộ AWB sẽ được gửi kèm cùng hàng hóa để các bên có thể tham chiếu nhanh và giúp người nhận hàng làm sớm thủ tục nhập hàng tại nơi đích đến.

Vận đơn gốc AWB sẽ được phát hành cùng lúc nhiều bản cho nhiều bên như người chuyên chở, người nhận hàng, người gửi hàng… Sau khi hàng đến đích, người nhận hàng hoặc đại lý của họ đến văn phòng người chuyên chở để nhận AWB cùng bộ chứng từ gửi kèm theo hàng hóa. Tùy theo thỏa thuận trong hợp đồng mua bán, người nhập khẩu cũng có thể nhận AWB và bộ chứng từ gốc qua đường chuyển phát nhanh trước khi hàng đến để làm thủ tục nhập khẩu.

Chức năng Ý nghĩa thực tế
Biên lai nhận hàng Xác nhận carrier/forwarder đã nhận hàng từ shipper
Bằng chứng hợp đồng vận chuyển Thể hiện thỏa thuận vận chuyển giữa người gửi và người chuyên chở
Căn cứ tracking lô hàng Dùng số AWB để theo dõi lịch bay, transit, arrival
Hướng dẫn làm hàng Ghi thông tin xử lý hàng, sân bay đi/đến, tuyến bay
Căn cứ thanh toán cước Thể hiện prepaid/collect, rate, chargeable weight nếu có
Hỗ trợ khai báo hải quan Dùng để đối chiếu với invoice, packing list, tờ khai

2. Phân Loại Vận Đơn Hàng Không (AWB)

Air waybill có 2 loại thường gây nhầm lẫn. Vì vậy, có rất nhiều người chưa phân biệt được giữa MAWB và HAWB có điểm gì khác nhau và 

Thực tế thì cả MAWB và HAWB đều là vận đơn hàng không, nhưng được cấp bởi 2 chủ thể khác nhau:

  • HAWB là viết tắt của House Air Waybill (vận đơn nhà), do người giao nhận cấp
  • MAWB là Master Air Waybill (vận đơn chủ), do hãng hàng không cấp

Nói cách khác, khi chủ hàng lưu chỗ (book) với công ty giao nhận hàng không, bên giao nhận sẽ cấp HAWB. Tới lượt mình, người giao nhận book lại chỗ với hãng hàng không cho lô hàng đó, thì sẽ được hãng cấp MAWB cho người giao nhận.

Tham khảo: Lộ Trình Học Xuất Nhập Khẩu Cho Người Mới Bắt Đầu

3. Nội Dung Và Thuật Ngữ Trên Vận Đơn Hàng Không

Mẫu vận đơn hàng không do IATA (Hiệp hội Vận tải Hàng không Quốc tế) quy định. Dưới đây là mẫu và nội dung AWB hãng hàng không UPS (Mỹ) để bạn có thể tham khảo.

 

Airway bill
NỘI DUNG MẶT TRƯỚC VẬN ĐƠN

Shipper name and address: Thông tin tên và địa chỉ người gửi hàng

Consignee name and address: Thông tin tên và địa chỉ người nhận hàng

AWB number: Số vận đơn 

Airport of departure: Sân bay xuất phát

Issuing carrier’s name and address: Tên và địa chỉ của người phát hành vận đơn

Issuing carrier’s agent: Ðại lý của người chuyên chở

Routine: Tuyến đường

Accounting information: Thông tin thanh toán 

Currency: Tiền tệ 

Charges codes: Mã thanh toán cước

Charges: Cước phí và chi phí

Declare value for carriage: Giá trị kê khai vận chuyển 

Declare value for customs: Giá trị khai báo hải quan 

Amount of insurance: Số tiền bảo hiểm

Handing information: Thông tin làm hàng 

Number of pieces: Số kiện 

Other charges: Các chi phí khác 

Prepaid: Cước và chi phí trả trước 

Collect: Cước và chi phí trả sau 

Shipper of certification box: Ô ký xác nhận của người gửi hàng 

Carrier of execution box: Ô dành cho người chuyên chở 

For carrier of use only at destination: Ô chỉ dành cho người chuyên chở ở nơi đến

Collect charges in destination currency, for carrier of use only: Cước trả sau bằng đồng tiền ở nơi đến, chỉ dùng cho người chuyên chở.

Trong bộ vận đơn gồm nhiều bản, chỉ có ba bản gốc và một số bản copy có những quy định về vận chuyển ở mặt sau.

Xem nhiều: Học xuất nhập khẩu ở đâu tốt

Mặt hai của vận đơn hàng không bao gồm hai nội dung chính:

Thông báo liên quan đến trách nhiệm của người chuyên chở: Tại mục này, người chuyên chở thông báo số tiền lớn nhất mà họ phải bồi thường trong trường hợp hàng hoá bị tổn thất trong quá trình chuyên chở, tức là thông báo giới hạn trách nhiệm của mình. Giới han trách nhiêm của người chuyên chở được quy định ở đây là giới hạn được quy định trong các công ước, quy tắc quốc tế hoặc luật quốc gia về hàng không dân dụng.

Các điều kiện hợp đồng: Nội dung này bao gồm nhiều điều khoản khác nhau liên quan đến vận chuyển lô hàng được ghi ở mặt trước. Các nội dung đó thường là:

+ Các định nghĩa, như định nghĩa về người chuyên chở, định nghĩa về công ước Vac­sa­va 1929, định nghĩa về vận chuyển, điểm dừng thoả thuận…

+ Thời hạn trách nhiệm chuyên chở của người chuyên chở hàng không

+ Cơ sở trách nhiệm của người chuyên chở hàng không

+ Giới hạn trách nhiệm của người chuyên chở hàng không

+ Cước phí của hàng hoá chuyên chở

+ Trọng lượng tính cước của hàng hoá chuyên chở

+ Thời hạn thông báo tổn thất

+ Thời hạn khiếu nại người chuyên chở

+ Luật áp dụng.

Những quy định này thường phù hợp với quy định của các công ước quốc tế về hàng không như Công ước Vac­sa­va 1929 và các nghị định thư sửa đổi công ước như Nghị định thư Hague 1955, Nghị định thư Montreal…

4. So Sánh Vận Đơn Hàng Không (AWB) Vận Đơn Đường Biển?

Điểm khác biệt quan trọng nhất là AWB không phải chứng từ sở hữu hàng hóa. Điều này có nghĩa AWB không được dùng để chuyển quyền sở hữu hàng hóa như vận đơn đường biển loại theo lệnh.

Tiêu chí Vận đơn hàng không AWB Vận đơn đường biển B/L
Phương thức vận tải Đường hàng không Đường biển
Tính sở hữu hàng hóa Không phải chứng từ sở hữu Có thể là chứng từ sở hữu nếu là B/L theo lệnh
Khả năng chuyển nhượng Không chuyển nhượng Có thể chuyển nhượng tùy loại B/L
Tốc độ vận chuyển Nhanh Chậm hơn hàng air
Nhận hàng Thường nhận theo chỉ định consignee/đại lý Có thể cần xuất trình B/L gốc hoặc telex release tùy trường hợp
Phát hành Sau khi nhận hàng để vận chuyển Thường sau khi hàng đã xếp lên tàu hoặc nhận để chở

5. Phân Loại Vận Đơn Hàng Không: MAWB Và HAWB

Trong thực tế xuất nhập khẩu thường gặp hai loại vận đơn hàng không là MAWB và HAWB.

Tiêu chí MAWB HAWB
Tên đầy đủ Master Air Waybill House Air Waybill
Chủ thể phát hành Hãng hàng không Forwarder/người giao nhận
Quan hệ thể hiện Hãng hàng không ↔ forwarder/người gom hàng Forwarder ↔ shipper/consignee
Dùng khi nào? Khi forwarder book chỗ với airline Khi chủ hàng book qua forwarder
Người nhận thể hiện Thường là đại lý forwarder tại đầu đến Consignee thực tế hoặc bên được chỉ định

6. Quy Trình Phát Hành Và Sử Dụng AWB Trong Thực Tế

Quy trình cơ bản khi làm hàng air thường diễn ra như sau:

Bước Nội dung
Bước 1 Shipper gửi booking hoặc yêu cầu vận chuyển cho forwarder/airline
Bước 2 Forwarder xác nhận lịch bay, cut-off, cước và hướng dẫn giao hàng
Bước 3 Shipper giao hàng ra kho sân bay hoặc kho forwarder
Bước 4 Hàng được cân, đo kích thước, kiểm tra số kiện
Bước 5 Forwarder/airline phát hành HAWB/MAWB
Bước 6 Hàng được đưa lên chuyến bay và theo dõi bằng số AWB
Bước 7 Đại lý đầu đến thông báo hàng đến và hỗ trợ consignee nhận hàng
Bước 8 Consignee/đại lý làm thủ tục nhập khẩu và nhận hàng

7. Những Lỗi Thường Gặp Khi Làm AWB

  • Nhầm MAWB và HAWB

Người mới thường không phân biệt được vận đơn do hãng bay phát hành và vận đơn do forwarder phát hành. Với hàng gom, doanh nghiệp thường nhận HAWB, còn forwarder làm việc với airline theo MAWB.

  • Sai consignee

Vì AWB không chuyển nhượng như B/L theo lệnh, thông tin consignee cần ghi chính xác. Nếu sai tên người nhận, việc nhận hàng tại đầu đến có thể phát sinh vướng mắc.

  • Sai gross weight hoặc chargeable weight

Hàng air tính cước theo trọng lượng thực tế hoặc trọng lượng quy đổi, tùy số nào lớn hơn. Nếu không kiểm tra chargeable weight, doanh nghiệp dễ tranh cãi về cước vận chuyển.

  • Nhầm prepaid và collect

Nếu cước phải trả ở đầu đi nhưng AWB thể hiện collect, hoặc ngược lại, có thể ảnh hưởng đến thanh toán và nhận hàng.

  • Không tracking kịp lịch trình bay

Hàng air đi nhanh, nên người nhận cần có AWB sớm để theo dõi hàng đến, chuẩn bị giấy tờ nhập khẩu và hạn chế phí lưu kho sân bay.

Vận đơn hàng không là chứng từ quan trọng trong vận tải hàng air, giúp xác nhận người chuyên chở đã nhận hàng, thể hiện hợp đồng vận chuyển và cung cấp căn cứ tracking lô hàng. Tuy nhiên, AWB khác vận đơn đường biển ở điểm rất quan trọng: không phải chứng từ sở hữu và không chuyển nhượng được.

Với người làm xuất nhập khẩu, logistics hoặc khai báo hải quan, việc hiểu đúng AWB sẽ giúp kiểm tra chứng từ nhanh hơn, phối hợp với forwarder hiệu quả hơn và hạn chế rủi ro khi hàng đến sân bay đích. Khi nhận AWB, cần kiểm tra kỹ shipper, consignee, sân bay đi – đến, số kiện, trọng lượng, chargeable weight, prepaid/collect và thông tin xử lý hàng.

Trên đây là thông tin về vận đơn hàng không - airway bill, mong rằng những chia sẻ của xuất nhập khẩu Lê Ánh sẽ hữu ích với bạn!

Xuất nhập khẩu Lê Ánh – Địa chỉ đào tạo xuất nhập khẩu thực tế số 1 Việt Nam. Chúng tôi đã tổ chức thành công các khóa học xuất nhập khẩu tại TPHCM & Hà Nội, khóa học logistics cơ bản - chuyên sâu, khóa học thanh toán quốc tếkhóa học khai báo hải quan chuyên sâu, Khóa học purchasingkhóa học sale xuất khẩu chuyên sâu hay khóa học báo cáo quyết toán hải quan... và hỗ trợ việc làm cho hàng nghìn học viên, mang đến cơ hội làm việc trong ngành logistics và xuất nhập khẩu đến với đông đảo học viên trên cả nước

Hãy liên hệ với chúng tôi để được tư vấn chi tiết về các khóa học xuất nhập khẩu onlineoffline0904.84.8855

Ngoài các khóa học xuất nhập khẩu - logistics chất lượng thì trung tâm Lê Ánh còn cung cấp các khóa học kế toán online - offline, khóa học hành chính nhân sự chuyên nghiệp chất lượng tốt nhất hiện nay.

Thực hiện bởi: XUẤT NHẬP KHẨU LÊ ÁNH - TRUNG TÂM ĐÀO TẠO XUẤT NHẬP KHẨU THỰC TẾ SỐ 1 VIỆT NAM

  • Vận đơn hàng không là gì?

    Vận đơn hàng không, tiếng Anh là Air Waybill, viết tắt AWB, là chứng từ do hãng hàng không hoặc đại lý phát hành để xác nhận đã nhận hàng và vận chuyển hàng hóa bằng đường hàng không.

  • AWB có phải chứng từ sở hữu hàng hóa không?

    Không phải chứng từ sở hữu hàng hóa. AWB không phải là chứng từ sở hữu và không chuyển nhượng được như một số loại vận đơn đường biển. Hàng thường được giao cho consignee được ghi trên AWB hoặc bên được chỉ định hợp lệ.

  • MAWB và HAWB khác nhau thế nào?

    MAWB là Master Air Waybill, do hãng hàng không phát hành cho forwarder/người gom hàng. HAWB là House Air Waybill, do forwarder phát hành cho chủ hàng hoặc người gửi hàng.

  • Có thể tracking hàng bằng số AWB không?

    Có. Người gửi hoặc người nhận có thể dùng số AWB để tracking tình trạng lô hàng trên website của hãng bay hoặc các công cụ tracking hàng air.

  • Khi nhận AWB cần kiểm tra những thông tin nào?

    Cần kiểm tra shipper, consignee, airport of departure, airport of destination, flight/date, số kiện, gross weight, chargeable weight, mô tả hàng, prepaid/collect và handling information.

5.0
(12 lượt đánh giá) Viết đánh giá
  • 5
    100%
  • 4
    0%
  • 3
    0%
  • 2
    0%
  • 1
    0%
Popup Image
Bình luận
Đỗ Văn Chung
11:39:39 AM 24/12/2018

Tôi muốn kiểm tra hàng từ America gửi cho tôi về Việt Nam

Trả lời

Ẩn

Gửi

Bài viết liên quan

ĐĂNG KÝ KHÓA HỌC

Đăng ký khóa học ngay hôm nay để nhận được nhiều phần quà hấp dẫn

Hotline: 0904.84.8855

Voucer khóa học xuất nhập khẩu logistics thực tế cho người mới
Đăng ký