C/O Form GSTP Là Gì? Hướng Dẫn Kê Khai Và Tối Ưu Thuế Xuất Khẩu

C/O Form GSTP là giấy chứng nhận xuất xứ theo ưu đãi GSTP. Xuất nhập khẩu Lê Ánh sẽ giải thích khái niệm, điều kiện cấp, hồ sơ và lợi ích thuế quan chi tiết qua bài viết sau đây.

1. Tổng Quan Về C/O Form GSTP Và Vị Thế Trong Thương Mại Quốc Tế

1.1. C/O Form GSTP Là Gì?

C/O Form GSTP (Certificate of Origin Form GSTP) là Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa được cấp cho các lô hàng xuất khẩu từ Việt Nam sang các nước thành viên tham gia Hệ thống Ưu đãi Thương mại Toàn cầu (Global System of Trade Preferences - GSTP).

Khác với các form C/O thông thường (như Form B) chỉ có tác dụng chứng minh xuất xứ, Form GSTP mang lại lợi ích tài chính trực tiếp: giúp nhà nhập khẩu được hưởng mức thuế suất ưu đãi đặc biệt, thường thấp hơn đáng kể so với thuế suất Tối huệ quốc (MFN).

1.2. Danh Sách Các Nước Thành Viên GSTP 

Hiệp định GSTP hiện có sự tham gia của 43 quốc gia đang phát triển. Tuy nhiên, doanh nghiệp cần tỉnh táo để phân loại đâu là thị trường thực sự cần dùng Form GSTP.

C/O Form GSTP Là Gì?

• Nhóm Bắt buộc dùng GSTP:

- Khối Mercosur: Brazil, Argentina, Paraguay, Uruguay. Hiện tại Việt Nam chưa có FTA với khối này, nên Form GSTP là con đường duy nhất để giảm thuế.

- Bắc Phi: Algeria, Ai Cập, Morocco, Tunisia.

• Nhóm Cân nhắc dùng GSTP:

- Ấn Độ: Có thể dùng Form GSTP hoặc Form AI (AIFTA). Cần so sánh biên độ giảm thuế và khả năng đáp ứng quy tắc xuất xứ để chọn form lợi nhất.

• Nhóm Không khuyến nghị - Đã có FTA tốt hơn:

- ASEAN: Thái Lan, Indonesia, Malaysia... (Nên dùng Form D thuế 0%).

- Hàn Quốc: (Nên dùng Form AK hoặc VK).

1.3. Cơ Sở Pháp Lý Tại Việt Nam

Việc cấp và kiểm tra C/O Form GSTP tại Việt Nam chịu sự điều chỉnh của các văn bản nòng cốt:

  • Nghị định 31/2018/NĐ-CP: Quy định chi tiết Luật Quản lý ngoại thương về xuất xứ hàng hóa.
  • Thông tư 05/2018/TT-BCT: Quy định cụ thể về quy tắc xuất xứ và quy trình kê khai.
  • Quyết định ủy quyền của Bộ Công Thương: Trao quyền cho Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI) cấp C/O Form GSTP.

>> Xem thêm: GIẤY CHỨNG NHẬN XUẤT XỨ HÀNG HÓA - Certificate of Origin(C/O)

2. Giải Mã Quy Tắc Xuất Xứ (Rules of Origin) Của GSTP

Đây là phần khiến nhiều doanh nghiệp bị bác C/O. Không giống như các FTA hiện đại áp dụng linh hoạt chuyển đổi mã số (CTC), GSTP chủ yếu dựa vào hàm lượng giá trị.

Theo Phụ lục II của Hiệp định, hàng hóa được công nhận xuất xứ nếu thuộc một trong hai tiêu chí:

2.1. Tiêu Chí A: Xuất Xứ Thuần Túy (Wholly Obtained - WO)

√ Áp dụng cho hàng hóa được sinh trưởng, thu hoạch, hoặc khai thác hoàn toàn tại Việt Nam.

√ Ví dụ: Gạo, cà phê thô, than đá, thủy sản đánh bắt trong lãnh hải Việt Nam.

√ Lưu ý: Nếu bao bì đóng gói có nguồn gốc nước ngoài nhưng chỉ dùng để vận chuyển, hàng hóa vẫn được coi là WO.

>> Xem thêm: Tiêu Chí Xuất Xứ Thuần Túy (W/O)

2.2. Tiêu Chí B: Xuất Xứ Không Thuần Túy (Quy Tắc Tỷ Lệ Phần Trăm)

Đây là quy tắc áp dụng cho hàng công nghiệp, chế biến có sử dụng nguyên liệu nhập khẩu.

- Công thức "MaxNOM 50%" (Maximum Non-Originating Material): Hàng hóa được coi là có xuất xứ nếu tổng trị giá nguyên vật liệu không có xuất xứ (Non-Originating Materials) sử dụng trong quá trình sản xuất không vượt quá 50% giá trị FOB của sản phẩm xuất khẩu.

[(Trị giá nguyên liệu NK (CIF) + Nguyên liệu không rõ xứ) / (Giá FOB)] x 100% ≤ 50%

- Lưu ý: Nhiều doanh nghiệp nhầm lẫn với quy tắc RVC (Hàm lượng giá trị khu vực) của Form D (thường là min 40%). Với GSTP, bạn phải chứng minh phần "ngoại nhập" nhỏ hơn 50%, tức là phần "nội địa" phải lớn hơn 50%. Đây là tiêu chuẩn cao hơn so với Form D.

2.3. Tiêu Chí C: Quy Tắc Cộng Gộp (Cumulative Rules)

√ Nếu hàng hóa được sản xuất tại Việt Nam sử dụng nguyên liệu nhập khẩu từ một nước thành viên GSTP khác (ví dụ: nhập vải từ Ấn Độ về may áo xuất sang Brazil), thì nguyên liệu đó được coi là "có xuất xứ".

√ Điều kiện: Tổng hàm lượng xuất xứ cộng gộp (Việt Nam + Nước GSTP khác) không được thấp hơn 60% giá trị FOB.

3. Quy Trình Xin Cấp C/O Form GSTP Tại VCCI

Hiện nay, C/O Form GSTP do VCCI cấp (không phải các Phòng Quản lý XNK của Bộ Công Thương). Quy trình đã được điện tử hóa qua hệ thống Comis.

♦ Bước 1: Khai báo trên hệ thống Comis

+ Doanh nghiệp truy cập https://comis.covcci.com.vn, đăng nhập bằng chữ ký số và nhập liệu thông tin lô hàng.

+ Doanh nghiệp nên đính kèm file scan các chứng từ ngay từ bước này để cán bộ duyệt sơ bộ trước khi mang hồ sơ giấy đến.

♦ Bước 2: Chuẩn bị bộ hồ sơ giấy

Một bộ hồ sơ chuẩn bao gồm :

  • Đơn đề nghị cấp C/O: Ký và đóng dấu (Mẫu số 04).
  • Form C/O GSTP: Đã khai hoàn chỉnh (1 bản gốc + 3 bản sao). Bản gốc (Original) thường có màu hồng nhạt/ngà.
  • Commercial Invoice: Bản sao y.
  • Packing List: Bản sao y.
  • Vận đơn (Bill of Lading): Bản sao y.
  • Tờ khai hải quan xuất khẩu: Đã thông quan (Bản sao y).
  • Bảng giải trình quy trình sản xuất & Bảng tính hàm lượng: Chứng minh đạt tiêu chí A, B hay C.
  • Chứng từ đầu vào: Hóa đơn đỏ mua nguyên liệu trong nước hoặc Tờ khai nhập khẩu.

♦ Bước 3: Nộp hồ sơ và nhận kết quả

Mang bộ hồ sơ đến chi nhánh VCCI. Nếu hồ sơ hợp lệ, C/O sẽ được cấp ngay trong ngày hoặc sau 1 ngày làm việc.

4. Hướng Dẫn Kê Khai Form GSTP Chi Tiết - Tránh Sai Sót

Dưới đây là hướng dẫn chi tiết cho từng ô trên Form GSTP, dựa trên các lỗi thực tế doanh nghiệp thường gặp.

huong-dan-ke-khai-form-gstp.png

Ô Số

Nội Dung

Hướng Dẫn Kê Khai & Lưu Ý Quan Trọng

Header

Issued in

Ghi bắt buộc: VIETNAM.

Ô 1

Exporter

Tên, địa chỉ đầy đủ của nhà xuất khẩu Việt Nam. Phải khớp 100% với Invoice và B/L.

Ô 2

Consignee

Tên người nhận hàng tại nước nhập khẩu (Thành viên GSTP).

Lưu ý: Nếu B/L là "To Order", ô này ghi "TO ORDER" hoặc "TO ORDER OF...".

Ô 3

Transport

Ghi chi tiết: Tên tàu, số chuyến, ngày tàu chạy (ETD), cảng đi (Pol), cảng đến (Pod).

Ví dụ: BY SEA: WAN HAI 01 V.100S, FROM CAT LAI TO SANTOS.

Ô 4

Official Use

Để trống cho VCCI đóng dấu. Các dấu thường gặp:

- ISSUED RETROSPECTIVELY: Cấp sau quá 3 ngày kể từ ngày tàu chạy.

- DUPLICATE: Cấp lại do mất bản gốc.

Ô 5

Item No.

Số thứ tự mặt hàng (1, 2, 3...).

Ô 6

Marks & Numbers

Ký mã hiệu thùng hàng. Nếu không có, ghi "NO MARKS".

Ô 7

Description

- Mô tả tên hàng (Tiếng Anh). Tránh dùng từ chung chung như "General Cargo".

- Ghi số lượng kiện.

- Bắt buộc: Ghi số & ngày Tờ khai hải quan (Customs Declaration No... Dated...).

Ô 8

Origin Criterion

QUAN TRỌNG NHẤT:

- Hàng thuần túy: Ghi "A".

- Hàng quy tắc % (MaxNOM 50%): Ghi "B" + Tỷ lệ % nguyên liệu không xuất xứ. (VD: "B 40%").

- Hàng cộng gộp: Ghi "C" + Tỷ lệ % cộng gộp. (VD: "C 65%").

Ô 9

Quantity

Trọng lượng (Gross Weight) hoặc số lượng khác.

Ô 10

Invoice

Số và ngày của Hóa đơn thương mại.

Ô 11

Declaration

- Dòng "Produced in": VIETNAM.

- Dòng "Imported to": Tên nước nhập khẩu (VD: BRAZIL).

- Ký, đóng dấu của doanh nghiệp.

Ô 12

Certification

Chữ ký và dấu của VCCI.

>> Tham khảo: Khóa Học Chứng Nhận Xuất Xứ Hàng Hóa (C/O) Chuyên Sâu

5. Các Vấn Đề Thường Gặp Và Cách Xử Lý Với C/O Form GSTP

5.1. Sai Biệt Mã HS (HS Code Discrepancy)

- Đây là nguyên nhân hàng đầu khiến C/O bị bác bỏ tại Brazil hay Ấn Độ. Mã HS tại Việt Nam (đầu xuất) và nước nhập khẩu có thể khác nhau ở các số đuôi.

- Giải pháp: Trên C/O Form GSTP, tại Ô số 7 hoặc Ô số 5, nên ưu tiên ghi Mã HS 6 số đầu (tiêu chuẩn quốc tế) để đảm bảo tính tương thích. Nếu khách hàng yêu cầu ghi mã 8 số của họ, hãy mở ngoặc đơn ghi chú rõ ràng.

5.2. C/O Cấp Sau (Issued Retrospectively)

- Theo quy định, C/O nên được cấp tại thời điểm xuất khẩu hoặc ngay sau đó (thường là 3 ngày). Nếu nộp muộn, C/O sẽ bị đóng dấu "ISSUED RETROSPECTIVELY".

- Rủi ro: Một số hải quan nước nhập khẩu sẽ kiểm tra kỹ hơn các C/O cấp sau.

- Thời hạn: Form GSTP có thể xin cấp sau trong vòng 1 năm kể từ ngày giao hàng.

5.3. Hóa Đơn Bên Thứ Ba (Third Party Invoicing)

Trường hợp xuất hàng sang Brazil nhưng hóa đơn do công ty mẹ ở Singapore phát hành.

- Cách khai:

Ô 1: Vẫn là nhà xuất khẩu Việt Nam.

Ô 7: Ghi chú "The invoice is issued by, [Địa chỉ]".

Ô 10: Ghi số invoice của bên Singapore (nếu có) hoặc invoice của VN tùy yêu cầu L/C.

>> Xem thêm: Khóa học xuất nhập khẩu thực tế

6. Khi Nào Nên Dùng, Khi Nào Nên Bỏ Form GSTP?

Không phải lúc nào Form GSTP cũng là lựa chọn tốt nhất. Dưới đây là bảng so sánh chiến lược:

Thị Trường

Hiệp Định

Lời Khuyên Của Chuyên Gia

Brazil, Argentina

Chỉ có GSTP

BẮT BUỘC DÙNG. Đây là công cụ duy nhất giảm thuế. Dù mức giảm chỉ khoảng 10-20% biên độ, nhưng với thuế nhập khẩu cao tại Nam Mỹ, đây là lợi thế cạnh tranh sống còn.

Ấn Độ

AIFTA (Form AI) & GSTP

Ưu tiên Form AI. Form AI thường đưa thuế về 0% hoặc thấp hơn nhiều so với GSTP. Chỉ dùng GSTP khi hàng hóa không đạt quy tắc chuyển đổi mã số (CTC) của Form AI nhưng đạt quy tắc % giá trị của GSTP.

Hàn Quốc

VKFTA, AKFTA, GSTP

Bỏ qua GSTP. Form VK/AK cho thuế 0%. GSTP không có ý nghĩa cạnh tranh.

Algeria

GSTP

Nên dùng. Giúp giảm thuế nhập khẩu, tăng sức cạnh tranh cho hàng nông sản (cà phê, tiêu).

 

√ C/O Form GSTP mang lại nhiều thuận lợi cho doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam, đặc biệt khi khai phá thị trường Nam Mỹ (Mercosur).

√ Để tận dụng tối đa, doanh nghiệp cần:

  • Rà soát danh mục hàng hóa: Kiểm tra ngay mã HS của sản phẩm trong biểu thuế ưu đãi GSTP của nước nhập khẩu.
  • Tính toán kỹ RVC/LVC: Đảm bảo nguyên liệu ngoại nhập (Non-originating) luôn $\le$ 50% giá FOB.
  • Lưu trữ hồ sơ 5 năm: Để phục vụ kiểm tra sau thông quan, đặc biệt là các chứng từ chứng minh nguồn gốc nguyên liệu đầu vào.

7. Câu Hỏi Thường Gặp Về C/O Form GSTP

• Q: C/O Form GSTP đi được những nước nào?

A: Form GSTP áp dụng cho 43 nước thành viên, tiêu biểu gồm: Brazil, Argentina, Paraguay, Uruguay (Mercosur), Ấn Độ, Algeria, Triều Tiên, Sri Lanka, v.v..

• Q: C/O Form GSTP do cơ quan nào cấp?

A: Tại Việt Nam, Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI) là đơn vị duy nhất được Bộ Công Thương ủy quyền cấp C/O Form GSTP.

• Q: Thời hạn hiệu lực của C/O Form GSTP là bao lâu?

A: Thông thường, C/O có hiệu lực trong vòng 12 tháng kể từ ngày cấp.

• Q: Hàng xuất khẩu sang Indonesia có nên dùng Form GSTP không?

A: Không nên. Indonesia thuộc ASEAN, bạn nên dùng C/O Form D (Hiệp định ATIGA) để hưởng thuế suất 0%, tốt hơn nhiều so với mức giảm của GSTP.

C/O Form GSTP là công cụ chiến lược giúp doanh nghiệp Việt Nam khai thác hiệu quả các thị trường chưa có FTA như khối Mercosur và Bắc Phi thông qua ưu đãi thuế quan. Để tối đa hóa lợi ích này, nhà xuất khẩu cần am hiểu tường tận quy tắc xuất xứ, đảm bảo tính chính xác trong kê khai và duy trì hệ thống lưu trữ hồ sơ khoa học phục vụ kiểm tra sau thông quan. Đây chính là bước đệm vững chắc để nâng cao năng lực cạnh tranh và mở rộng thị phần quốc tế bền vững.

Xuất nhập khẩu Lê Ánh không chỉ là đơn vị đào tạo khóa học xuất nhập khẩukhóa học logistics thực tế cho người mới bắt đầu, trung tâm tập trung đào tạo chuyên sâu giúp học viên nâng cao chuyên môn ở từng vị trí công việc cụ thể thông qua các khóa học chuyên sâu như: 

Khóa học Khai báo Hải quan

Khóa Học Báo cáo Quyết toán Hải quan

Khóa học Chứng nhận Xuất xứ Hàng hóa (Khóa học C/O)

Khóa học Thanh toán Quốc tế

Khóa học Mua hàng Thực chiến

Khóa Học Sale Xuất khẩu- Nghệ thuật Bán hàng Quốc tế

Khóa học Chứng từ Xuất nhập khẩu & Logistics

Khóa học Khởi nghiệp Kinh doanh Xuất nhập khẩu

Khóa học Tra mã HS

Khóa học Sale Logistics

Khóa Học Ôn thi Chứng chỉ CDCS

Khóa học Xuất nhập khẩu Thực tế dành cho Doanh nghiệp (Inhouse)

Hotline: 0904.84.8855

Ngoài các khóa học xuất nhập khẩu - logistics chất lượng thì trung tâm Lê Ánh còn cung cấp các khóa học kế toán online - offline, khóa học hành chính nhân sự tại Hà Nội, TPHCM và học online chuyên nghiệp chất lượng tốt nhất hiện nay.

Thực hiện bởi: XUẤT NHẬP KHẨU LÊ ÁNH - TRUNG TÂM ĐÀO TẠO XUẤT NHẬP KHẨU THỰC TẾ SỐ 1 VIỆT NAM

0.0
(0 lượt đánh giá) Viết đánh giá
  • 5
    0%
  • 4
    0%
  • 3
    0%
  • 2
    0%
  • 1
    0%
Popup Image
Bình luận

Gửi

Bài viết liên quan

ĐĂNG KÝ KHÓA HỌC

Đăng ký khóa học ngay hôm nay để nhận được nhiều phần quà hấp dẫn

Hotline: 0904.84.8855

khoa-hoc-xuat-nhap-khau-voucher.png
Đăng ký