Tiếng Anh Chuyên Ngành Sale Xuất Nhập Khẩu Nhất Định Phải Biết

Khám phá danh sách thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành sale xuất nhập khẩu phải biết, giúp giao dịch với khách hàng – hãng tàu – forwarder hiệu quả và chuyên nghiệp qua bài viết dưới đây của Nghiệp vụ Xuất nhập khẩu.

√ Bài viết này Xuất nhập khẩu Lê Ánh đã tổng hợp đầy đủ các nhóm thuật ngữ tiếng Anh quan trọng nhất dành cho sale xuất nhập khẩu và sale logistics, được phân chia theo từng mức độ và tình huống sử dụng thực tế như: báo giá, đàm phán, gửi booking, làm việc với hãng tàu/forwarder, đọc – hiểu chứng từ và trao đổi về thanh toán quốc tế.

√ Tập trung vào từ vựng thực chiến, những cụm từ xuất hiện hằng ngày trong email, tin nhắn và các cuộc trao đổi giữa sale với khách hàng, hãng tàu, nhà cung cấp và đối tác nước ngoài.

√ Giúp sale xuất nhập khẩu giao dịch chuyên nghiệp hơn, hiểu đúng – dùng đúng thuật ngữ và phản hồi nhanh, chính xác trong mọi tình huống làm việc với đối tác quốc tế.

Mục lục

1. Vì sao sale xuất nhập khẩu phải nắm vững từ vựng tiếng Anh?

– Tiếng Anh gần như là công cụ làm việc bắt buộc đối với vị trí trong ngành Xuất nhập khẩu, nhất là vị trí sale xuất khẩu.

– Hầu hết các nội dung liên quan đến báo giá, trao đổi với khách hàng, tư vấn dịch vụ hay chăm sóc sau bán đều được thực hiện bằng tiếng Anh. Bên cạnh đó, việc giao dịch với hãng tàu, hãng bay hoặc các đơn vị forwarder quốc tế cũng chủ yếu diễn ra thông qua email và thuật ngữ chuyên ngành.

– Không chỉ dừng lại ở giao tiếp, toàn bộ booking, lịch tàu, bảng giá cước, chứng từ vận tải, thanh toán… đều sử dụng hệ thống thuật ngữ tiếng Anh đặc thù của ngành.

– Nếu không nắm chắc các từ vựng này, sale rất dễ gặp phải những tình huống sai sót: hiểu nhầm yêu cầu của khách, báo giá sai điều kiện, bỏ lỡ lịch tàu hoặc phát sinh chi phí ngoài mong muốn.

– Thậm chí, việc trả lời email chậm hoặc diễn đạt thiếu tự tin có thể khiến khách hàng giảm niềm tin vào năng lực của bạn.

– Ngược lại, khi sale xuất nhập khẩu hiểu và sử dụng thành thạo từ vựng chuyên ngành, hiệu quả công việc sẽ tăng lên rõ rệt. Bạn có thể đọc hiểu và phản hồi email nhanh hơn, tư vấn chuẩn xác, giao tiếp chuyên nghiệp và xây dựng hình ảnh đáng tin cậy trong mắt khách hàng quốc tế.

– Đây cũng là nền tảng quan trọng giúp bạn phát triển lên các vị trí cao hơn như Sales Manager, Branch Manager hay Business Development Manager trong ngành logistics – xuất nhập khẩu.

>> Xem thêm: Khóa học xuất nhập khẩu thực tế

2. Tiếng Anh chuyên ngành cơ bản dành cho sale xuất nhập khẩu

Đây là nhóm từ vựng nền tảng, xuất hiện ở hầu hết email và hội thoại với khách hàng/đối tác.

Tiếng Anh Chuyên Ngành Sale Xuất Nhập Khẩu

2.1 Nhóm từ về hỏi hàng – báo giá

inquiry / enquiry: yêu cầu hỏi hàng

We received your inquiry about coffee beans.

quotation (quote): báo giá

Please find our quotation attached.

offer: chào giá/đề nghị

validity of offer: thời hạn hiệu lực báo giá

price list: bảng giá

2.2 Nhóm từ về số lượng – đơn vị – mô tả hàng

item / product / goods / cargo: hàng hóa

quantity (qty): số lượng

unit: đơn vị tính

carton / box / bag / pallet / drum: thùng / hộp / bao / pallet / phuy

dimension: kích thước

volume / CBM (cubic meter): thể tích m³

net weight / gross weight: trọng lượng tịnh / tổng

2.3 Nhóm thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành về thời gian – tiến độ

lead time: thời gian xử lý/chuẩn bị hàng

delivery time: thời gian giao hàng

deadline: hạn chót

schedule: lịch trình

Những từ này xuất hiện lặp đi lặp lại, nên sale XNK cần nắm chắc và dùng thành thạo.

>> Xem thêm: Bộ Tổng Hợp Thuật Ngữ Tiếng Anh Chuyên Ngành Xuất Nhập Khẩu

3. Thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành xuất nhập khẩu dùng trong báo giá & đàm phán

(Quotation & Negotiation Vocabulary)

3.1 Nhóm từ về giá & chi phí

unit price: đơn giá

total amount: tổng tiền

surcharge: phụ phí

discount: chiết khấu

extra charge: phụ thu

all-in rate: giá trọn gói (đã gồm các loại phí)

free of charge (FOC): miễn phí

Ví dụ:

Our all-in rate is USD 1,200 per 20’DC, including THC and documentation fee.

3.2 Nhóm từ về đàm phán giá

counter-offer: chào giá ngược lại

final offer: giá cuối cùng

under discussion: đang trao đổi

negotiable / non-negotiable: có thể / không thể thương lượng

competitive price: giá cạnh tranh

reasonable price: giá hợp lý

- Ví dụ mẫu câu:

  • Could you give us a more competitive price?
  • This is our best and final offer for this shipment.

3.3 Nhóm từ vựng tiếng Anh về điều kiện trong báo giá

terms of payment: điều khoản thanh toán

terms of delivery: điều kiện giao hàng

valid until: có hiệu lực đến

subject to confirmation: cần được xác nhận lại

4. Từ vựng tiếng Anh theo Incoterms & điều kiện giao hàng

Incoterms là “ngôn ngữ chung” trong ngoại thương. Sale XNK phải hiểu đúng ý nghĩa để tư vấn chuẩn.

4.1 Một số điều kiện Incoterms thường gặp

EXW (Ex Works): Giao tại xưởng

FOB (Free On Board): Giao lên tàu

CFR (Cost and Freight): Tiền hàng & cước

CIF (Cost, Insurance and Freight): Tiền hàng, bảo hiểm & cước

FCA, CPT, CIP, DAP, DPU, DDP: các điều kiện đa dụng khác

4.2 Từ vựng liên quan đến Incoterms & giao hàng

place of delivery: nơi giao hàng

place of receipt: nơi nhận hàng

port of loading (POL): cảng xếp hàng

port of discharge (POD): cảng dỡ hàng

freight prepaid / freight collect: cước trả trước / trả sau

risk and cost: rủi ro và chi phí

- Ví dụ câu:

Under FOB HCM, the buyer will arrange and pay for the main carriage.

5. Từ vựng tiếng Anh trong booking & làm việc với hãng tàu/forwarder

Đây là “vùng chiến đấu” mỗi ngày của sale XNK.

5.1 Nhóm từ tiếng Anh chuyên ngành về lịch tàu & thời gian

ETD (Estimated Time of Departure): dự kiến ngày tàu chạy

ETA (Estimated Time of Arrival): dự kiến ngày tàu đến

cut-off time: hạn chót làm thủ tục (có thể là VGM cut-off, SI cut-off…)

closing time: thời điểm ngừng nhận hàng/cont

transit time: thời gian vận chuyển

5.2 Nhóm từ về container & điểm giao nhận

FCL (Full Container Load): nguyên container

LCL (Less than Container Load): hàng lẻ

CY (Container Yard): bãi container

CFS (Container Freight Station): kho CFS nhận hàng lẻ

free time: thời gian miễn phí lưu container hoặc lưu bãi

demurrage (DEM): phí lưu container tại cảng

detention (DET): phí lưu container ngoài cảng

- Ví dụ:

The free time at destination is 7 days for DEM and 7 days for DET.

5.3 Nhóm thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành XNK trong trao đổi booking

booking confirmation: xác nhận đặt chỗ

space available / space full: còn / hết chỗ

roll-over: dời lô hàng sang chuyến sau

no-show: không mang hàng ra như đã booking

>> Xem thêm: 10+ Câu Hỏi Phỏng Vấn Nhân Viên Sale Xuất Khẩu, Cách Trả Lời Ấn Tượng

6. Từ vựng tiếng Anh về chứng từ xuất nhập khẩu sale cần biết

Sale không nhất thiết phải tự làm chứng từ, nhưng phải đọc hiểu để tư vấn & giải thích cho khách.

6.1 Các loại chứng từ xuất nhập khẩu chính

Commercial Invoice: hóa đơn thương mại

Packing List: phiếu đóng gói

Bill of Lading (B/L): vận đơn đường biển

Air Waybill (AWB): vận đơn hàng không

Certificate of Origin (C/O): chứng nhận xuất xứ

Certificate of Quality (C/Q): chứng nhận chất lượng

Customs Declaration: tờ khai hải quan

thuật ngữ tiếng Anh cho sale xuất khẩu

6.2 Một số mục thường gặp trên chứng từ xuất nhập khẩu

shipper / exporter: người gửi hàng

consignee / importer: người nhận hàng

notify party: bên được thông báo

marks and numbers: ký mã hiệu

description of goods: mô tả hàng

HS code: mã HS

quantity and unit: số lượng & đơn vị

unit price / total amount: đơn giá / thành tiền

terms of payment / terms of delivery: điều khoản thanh toán / giao hàng

Khi nắm được các thuật ngữ này, sale có thể kiểm tra nhanh xem chứng từ có đúng thỏa thuận với khách không.

>> Xem thêm: Khóa học bán hàng quốc tế thực chiến

7. Từ vựng tiếng Anh trong thanh toán quốc tế (Payment Terms Vocabulary)

Thanh toán là phần nhạy cảm, liên quan trực tiếp đến dòng tiền & rủi ro.

7.1 Các hình thức thanh toán thường gặp

T/T (Telegraphic Transfer): điện chuyển tiền

L/C (Letter of Credit): thư tín dụng

D/P (Documents against Payment): nhờ thu trả tiền giao chứng từ

D/A (Documents against Acceptance): nhờ thu chấp nhận thanh toán

7.2 Thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành về chủ thể & chứng từ

beneficiary: người thụ hưởng

applicant: người yêu cầu mở L/C (thường là buyer)

issuing bank: ngân hàng mở L/C

advising bank: ngân hàng thông báo

negotiation: thanh toán bộ chứng từ L/C

remittance: chuyển tiền

7.3 Từ vựng trong điều khoản thanh toán

advance payment: thanh toán trước

balance payment: phần thanh toán còn lại

payment term 30/70: thanh toán 30% trước, 70% sau

due date / maturity date: ngày đến hạn thanh toán

overdue payment: thanh toán quá hạn

- Ví dụ:

Our standard payment term is 30% advance and 70% against copy of B/L.

>> Xem thêm: Thuật Ngữ Tiếng Anh Trong Thanh Toán Quốc Tế

8. Từ vựng tiếng Anh sale xuất khẩu theo tình huống giao tiếp thực tế

Đây là phần giúp sale biến từ vựng thành câu dùng ngay trong công việc.

Email hỏi giá (Inquiry)

Từ khóa thường gặp:

current price, best rate, latest offer

shipment from… to…

commodity, volume, transit time, route

- Ví dụ câu:

Could you please send us your best rate for FCL shipment from Ho Chi Minh to Hamburg, ETA early July?

Email báo giá (Quotation)

Please find our quotation as below…

Rate is subject to space and equipment availability.

This offer is valid until…

Email booking (Booking Request)

We would like to place a booking for…

Kindly confirm space and equipment.

Requested ETD / ETA…

Email hỏi tình trạng hàng (Cargo Status)

cargo status / shipment status

on board, arrived, delayed

tracking, update, schedule change

- Ví dụ:

Could you please update the shipment status and confirm the latest ETA?

Email xử lý sự cố (Delay, DEM/DET, claim…)

delay, short shipment, damage, discrepancy

demurrage, detention, storage

claim, compensation, responsibility, root cause

♦ Từ vựng tiếng Anh dành cho sale xuất nhập khẩu không đơn thuần là danh sách để học thuộc, mà là bộ công cụ thiết yếu giúp bạn làm việc hiệu quả mỗi ngày:

♦ Hiểu đúng yêu cầu của khách hàng, hãng tàu và forwarder.

♦ Báo giá nhanh – phản hồi email rõ ràng – xử lý tình huống trôi chảy.

♦ Thể hiện hình ảnh một sale XNK chuyên nghiệp, am hiểu nghiệp vụ và đủ tự tin đồng hành dài hạn cùng khách hàng quốc tế.

Bạn không cần phải học hàng nghìn từ. Hãy bắt đầu từ những nhóm từ trong bài viết này và áp dụng ngay vào các tình huống thực tế. Chỉ sau một thời gian ngắn, khả năng tiếng Anh chuyên ngành của bạn sẽ tiến bộ rõ rệt.

→ Nếu bạn muốn đi bài bản hơn, được hướng dẫn trực tiếp cách giao dịch với khách hàng nước ngoài, gửi báo giá – đàm phán – xử lý booking – theo dõi hàng và xây dựng kỹ năng sale chuyên nghiệp, bạn có thể tham gia Khóa Học Sale Xuất Khẩu tại Lê Ánh.

→ Khóa học được thiết kế cho cả người mới và người đã đi làm, giúp bạn:

  • Nắm chắc nghiệp vụ sale xuất khẩu – logistics.
  • Thực hành trên case thực tế và bộ chứng từ doanh nghiệp.
  • Thành thạo email tiếng Anh giao dịch quốc tế.
  • Tự tin ứng tuyển các vị trí Sale XNK – Sale Logistics – Customer Service.

Xuất nhập khẩu Lê Ánh không chỉ là đơn vị đào tạo khóa học xuất nhập khẩu thực tế cho người mới bắt đầu, trung tâm tập trung đào tạo chuyên sâu giúp học viên nâng cao chuyên môn ở từng vị trí công việc cụ thể thông qua các khóa học chuyên sâu như: 

Khóa học Khai báo Hải quan

Khóa Học Báo cáo Quyết toán Hải quan

Khóa học Chứng nhận Xuất xứ Hàng hóa (Khóa học C/O)

Khóa học Thanh toán Quốc tế

Khóa học Mua hàng Thực chiến

Khóa Học Sale Xuất khẩu- Nghệ thuật Bán hàng Quốc tế

Khóa học Chứng từ Xuất nhập khẩu & Logistics

Khóa học Khởi nghiệp Kinh doanh Xuất nhập khẩu

Khóa học Tra mã HS

Khóa học Sale Logistics

Khóa Học Ôn thi Chứng chỉ CDCS

Khóa học Xuất nhập khẩu Thực tế dành cho Doanh nghiệp (Inhouse)

Hãy liên hệ với chúng tôi để được tư vấn chi tiết về các khóa học xuất nhập khẩu ở TPHCM, Hà Nội và học online0904.84.8855

Ngoài các khóa học xuất nhập khẩu - logistics chất lượng thì trung tâm Lê Ánh còn cung cấp các khóa học kế toán online - offline, khóa học hành chính nhân sự tại Hà Nội, TPHCM và học online chuyên nghiệp chất lượng tốt nhất hiện nay.

Thực hiện bởi: XUẤT NHẬP KHẨU LÊ ÁNH - TRUNG TÂM ĐÀO TẠO XUẤT NHẬP KHẨU THỰC TẾ SỐ 1 VIỆT NAM

0.0
(0 lượt đánh giá) Viết đánh giá
  • 5
    0%
  • 4
    0%
  • 3
    0%
  • 2
    0%
  • 1
    0%
Popup Image
Bình luận

Gửi

Bài viết liên quan

ĐĂNG KÝ KHÓA HỌC

Đăng ký khóa học ngay hôm nay để nhận được nhiều phần quà hấp dẫn

Hotline: 0904.84.8855

khoa-hoc-xuat-nhap-khau-voucher.png
Đăng ký